Kết quả trận Estrela da Amadora vs Gil Vicente, 22h30 ngày 08/03
Estrela da Amadora
+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.25 0.93
u 0.79
3.25
1.98
3.22
+0.25 0.88
-0.25 0.98
0.75 0.68
u 1.02
4.65
2.45
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Gil Vicente hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Gil Vicente
Hector Hernandez Marrero Penalty awarded
0 - 1 Murilo de Souza Costa
Murilo de Souza Costa
Ra sân: Luan Patrick Wiedthauper
Ra sân: Alexandre Sola
Kiến tạo: Paulo Moreira
Martin Fernandez BenitezRa sân: Agustin Moreira
Ra sân: Ianis Stoica
Facundo Agustin Caseres
2 - 2 Santiago Garcia Kiến tạo: Hector Hernandez Marrero
Ra sân: Abraham Marcus
Ze FerreiraRa sân: Facundo Agustin Caseres
Gustavo VarelaRa sân: Hector Hernandez Marrero
Ra sân: Max Scholze
Antonio EspigaresRa sân: Santiago Garcia
Rodrigo RodriguesRa sân: Murilo de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 35 | 7.45 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 55 | 6.29 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 26 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 68 | 6.38 | |
| 21 | Max Scholze | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 47 | 7.17 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.17 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 34 | 7.68 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 1 | 63 | 6.55 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 41 | 6.33 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

