Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Estrela da Amadora vs Sporting Braga, 01h00 ngày 04/01
Estrela da Amadora
1.03
0.83
0.88
0.98
6.25
4.20
1.46
0.86
1.04
0.85
1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Sporting Braga
Vitor Carvalho Vieira Penalty awarded
0 - 1 Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Kiến tạo: Paulo Moreira
Bright Akwo Arrey-Mbi
Rodrigo ZalazarRa sân: Gabriel Moscardo
1 - 2 Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Alexandre Sola
Ra sân: Otávio
1 - 3 Rodrigo Zalazar
Florian GrillitschRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Gabri MartinezRa sân: Mario Dorgeles
Kiến tạo: Jefferson Anilson Silva Encada
Diego RodriguesRa sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Kikas
Ra sân: Jovane Cabral
Ra sân: Abraham Marcus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 59 | 6.83 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.03 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 5.01 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 56 | 6.19 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 80 | Alisson Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 63 | 7.23 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.11 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 61 | 6.42 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.14 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 6 | 0 | 90 | 6.44 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 6.08 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 5.57 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 6.02 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 6.96 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 2 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

