Kết quả trận Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes, 03h30 ngày 28/10
Estrela da Amadora
+0.5 1.06
-0.5 0.82
2.25 0.98
u 0.72
3.60
1.80
3.28
+0.25 1.06
-0.25 0.82
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes
Tomás Hndel
0 - 1 Nuno Santos. Kiến tạo: Tiago Rafael Maia Silva
Kiến tạo: Nilton Varela Lopes
Ra sân: Leonel Bucca
1 - 2 Tiago Rafael Maia Silva
Manu SilvaRa sân: Tomás Hndel
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaRa sân: Kaio
Ra sân: Jovane Cabral
Ra sân: Paulo Moreira
Joao Mendes
Manu Silva
Jose Manuel Bica RelsRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Jesus RamirezRa sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Leonardo Cordeiro De Lima Silva
Ra sân: Kikas
Alberto CostaRa sân: Joao Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 6.69 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.41 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 6.29 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 31 | 6.52 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 77 | Nuno Santos. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 11 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

