Kết quả trận Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE, 05h15 ngày 07/04
Estudiantes La Plata
-1 1.00
+1 0.88
2.25 0.90
u 0.80
1.48
5.80
3.73
-0.25 1.00
+0.25 1.05
1 1.03
u 0.67
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE
Kiến tạo: Jose Ernesto Sosa
Kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo
Pablo Minissale
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Enzo KalinskiRa sân: Rodrigo Atencio
Tomas Molina
Kiến tạo: Tiago Palacios
Thiago NussRa sân: Mateo Sanabria
Santiago Laquidain
Kiến tạo: Guido Marcelo Carrillo
Fernando Torrent
Ra sân: Guido Marcelo Carrillo
Ra sân: Santiago Ascacibar
Ra sân: Gaston Benedetti Taffarel
Walter MontoyaRa sân: Tomas Molina
Ra sân: Edwin Steven Cetre Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 5 | 65 | 7.3 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 3 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 6 | 2 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 9.4 | |
| 2 | Zaid Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 3 | 68 | 7.6 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 5 | 4 | 5 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 71 | 9.7 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Andres Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dardo Federico Miloc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 8 | Enzo Kalinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 32 | Walter Montoya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Tomas Molina | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 25 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Fernando Torrent | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 90 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Maximiliano Gonzalo Alvez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Oscar Ariel Garrido Bigolin | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Santiago Laquidain | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 30 | Pablo Minissale | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 18 | Thiago Nuss | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Mateo Sanabria | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Rodrigo Atencio | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Camilo Viganoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

