Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin, 03h45 ngày 21/02
Estudiantes La Plata
0.88
1.02
0.94
0.94
1.53
3.70
7.00
0.79
1.12
0.81
1.01
VĐQG Argentina » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin
Carlos Gabriel Villalba
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Jair Ezequiel ArismendiRa sân: Lucas Suarez
Cristian Zabala
Ra sân: Eric Meza
Ra sân: Joaquin Tobio Burgos
Jhon RenteriaRa sân: Diego Churin Puyo
Mauricio MartinezRa sân: Carlos Gabriel Villalba
Ra sân: Alexis Castro
Ra sân: Fabricio Perez
Javier Burrai
Jonathan GomezRa sân: Cristian Zabala
Brandon MárquezRa sân: Santiago Salle
Jair Ezequiel Arismendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Julian Contrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

