Kết quả trận Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors, 07h30 ngày 30/01
Estudiantes Rio Cuarto
+0.5 1.03
-0.5 0.78
2 0.87
u 0.85
4.15
1.70
2.85
+0.25 1.03
-0.25 1.06
0.75 0.74
u 0.96
4.3
2.65
1.9
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors
Ra sân: Alejandro Martin Cabrera
Claudio BravoRa sân: Sebastian Prieto
Ra sân: Nicolas Talpone
Ra sân: Martin Garnerone
Ra sân: Mateo Bajamich
Facundo JainikoskiRa sân: Diego Porcel
Ryoga KidaRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Ra sân: Gabriel Alanis
Enzo Nicolas PerezRa sân: Emiliano Viveros
Leandro Miguel FernandezRa sân: Alan Lescano
Tomas Molina
Leandro Lozano Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes Rio Cuarto VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes Rio Cuarto vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.5 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

