Kết quả trận Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan, 05h30 ngày 27/02
Estudiantes Rio Cuarto
+0.25 0.87
-0.25 0.91
1.5 1.40
u 0.30
3.32
2.20
2.72
-0 0.87
+0 0.55
0.5 0.85
u 0.95
4.9
3.15
1.61
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan
Jordy Josue Caicedo Medina
Leandro Lescano

Leandro Lescano
Kiến tạo: Gonzalo Maffini
Lucas CarrizoRa sân: Thaiel Peralta
Ra sân: Mateo Bajamich
Facundo Federico Waller Martiarena
Oscar David Romero VillamayorRa sân: Facundo Federico Waller Martiarena
Eric Kleybel Ramirez MatheusRa sân: Oscar Cortes
Ra sân: Martin Garnerone
Ra sân: Nicolas Talpone
Ignacio Campo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes Rio Cuarto VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes Rio Cuarto vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 8.1 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 9 | Javier Ferreira | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 39 | 7.8 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 43 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 7.4 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 7 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 5 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 4 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 73 | 6.3 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 19 | Leandro Lescano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 14 | 4.8 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

