Kết quả trận Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia, 07h30 ngày 10/02
Estudiantes Rio Cuarto
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.5 0.66
u 1.06
3.54
2.10
2.75
-0 0.90
+0 0.60
0.75 1.00
u 0.70
3.8
3.12
1.8
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia
Ra sân: Tomas Gonzalez
Ra sân: Mateo Bajamich
0 - 1 Juan Antonini(OW)
Ra sân: Martin Garnerone
Ra sân: Francisco Romero
Ra sân: Tomas Olmos
Luciano GomezRa sân: Alejo Osella
Gonzalo RiosRa sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Rodrigo AtencioRa sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Stefano MoreyraRa sân: Fabrizio Sartori
Nicolás Bolcato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes Rio Cuarto VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.9 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

