Kết quả trận Etoile Carouge vs Aarau, 02h15 ngày 07/03
Etoile Carouge
+0.5 0.97
-0.5 0.79
2.5 1.60
u 0.40
14.50
1.20
4.44
+0.25 0.97
-0.25 0.90
1.25 0.93
u 0.88
4
2.25
2.4
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs Aarau hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs Aarau tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs Aarau hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs Aarau
0 - 1 Shkelqim Vladi Kiến tạo: Marcin Dickenmann
David Acquah
Shkelqim Vladi
Victor PetitRa sân: David Acquah
Linus Obexer
Ra sân: Madyen El Jaouhari
Daniel AfriyieRa sân: Elias Filet
Ramon GuzzoRa sân: Linus Obexer
Dorian DerbaciRa sân: Leon Frokaj
Ra sân: Samuel Bossiwa
0 - 2 Shkelqim Vladi Kiến tạo: Marcin Dickenmann
Ra sân: Theo Bouchlarhem
Ra sân: Kevin Bua
Ra sân: Vincent Felder
Marvin Hubel
0 - 3 Daniel Afriyie Kiến tạo: Dorian Derbaci
Olivier JackleRa sân: Shkelqim Vladi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS Aarau
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs Aarau
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 6 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 2 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Tresor Samba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 1 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 79 | 6.8 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 80 | 6.7 | |
| 12 | Nour Boulkous | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Aarau
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marco Thaler | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Valon Fazliu | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 27 | Linus Obexer | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Serge Müller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 1 | Marvin Hubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 31 | Victor Petit | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 29 | Marcin Dickenmann | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 8.5 | |
| 5 | David Acquah | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Shkelqim Vladi | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 13 | Nassim Zoukit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 9 | Elias Filet | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Daniel Afriyie | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 3 | Ramon Guzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 25 | Dorian Derbaci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Leon Frokaj | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

