Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona, 02h15 ngày 31/01
Etoile Carouge
1.03
0.79
0.85
0.79
2.37
3.20
2.60
0.79
1.05
0.88
0.94
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona
Valdes Ngana
1 - 1 Rijad Saliji
Alexis CharveysRa sân: Valdes Ngana
Janis LuthiRa sân: Josué Schmidt
Ra sân: Vincent Ruefli
Loris GiandomenicoRa sân: Filipe de Carvalho Ferreira
Axel Mohamed BakayokoRa sân: Florian Kamberi
Ra sân: Samuel Bossiwa
Yannis RyterRa sân: Rijad Saliji
Kiến tạo: Ricardo Azevedo
Janis Luthi
Ra sân: Bruno Caslei
Ra sân: Kevin Bua
Ra sân: Oscar Correia Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS FC Rapperswil-Jona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 4 | 1 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 1 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 4 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 0 | 99 | 7.3 | |
| 20 | Mattia Walker | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 12 | Nour Boulkous | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Florian Kamberi | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Bruno Morgado | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 13 | Guillermo Padula | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 8 | Rijad Saliji | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 77 | Filipe de Carvalho Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 70 | Josué Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Lois Ndema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 1 | Cyrill Emch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

