Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax, 02h15 ngày 14/02
Etoile Carouge 1
0.81
1.01
0.86
0.96
2.25
3.50
2.75
0.79
1.03
1.06
0.74
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax
0 - 1 Koro Issa Ahmed Kone Kiến tạo: Leo Seydoux
Kiến tạo: Ricardo Azevedo
Jonathan Fontana
Ra sân: Tiago Escorza
1 - 2 Shkelqim Demhasaj Kiến tạo: Diogo Carraco
Salim Ben SeghirRa sân: Goncalo Sacramento dos Santos
1 - 3 Salim Ben Seghir Kiến tạo: Eris Abedini
Ra sân: Bruno Caslei
Ra sân: Kevin Bua
Ra sân: Samuel Bossiwa
Jesse HautierRa sân: Koro Issa Ahmed Kone
Vincent Nvendo FerrierRa sân: Shkelqim Demhasaj
Ra sân: Itaitinga
Malik DemeRa sân: Diogo Carraco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS Neuchatel Xamax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 41 | 7.9 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 24 | Samuel Fankhauser | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 63 | 6.9 |
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 20 | Koro Issa Ahmed Kone | Forward | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Eris Abedini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 4 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 4 | 1 | 96 | 7 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 1 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 5 | 71 | 7.3 | |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Jonathan Fontana | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 7 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 90 | Vincent Nvendo Ferrier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.4 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

