Kết quả trận Etoile Carouge vs Yverdon, 02h15 ngày 21/02
Etoile Carouge
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.75 0.91
u 0.95
2.86
2.09
3.45
+0.25 1.00
-0.25 1.15
1 0.70
u 1.10
3
2.63
2.46
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Etoile Carouge vs Yverdon hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Etoile Carouge vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Etoile Carouge vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs Yverdon
0 - 1 Robin Golliard Kiến tạo: Antonio Marchesano
Jason Gnakpa
Kiến tạo: Oscar Correia Ferreira
Varol TasarRa sân: Robin Golliard
Patrick WeberRa sân: Antonio Marchesano
Ra sân: Samuel Bossiwa
Ra sân: Madyen El Jaouhari
Ranjan NeelakandanRa sân: Noha Lemina
Kiến tạo: Bruno Caslei
Helios SessoloRa sân: Ousmane Doumbia
2 - 2 Varol Tasar
Mahamadou KanouteRa sân: Elias Pasche
Ra sân: Oscar Correia Ferreira
Patrick Weber
Ra sân: Kevin Bua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS Yverdon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 48 | 8 | |
| 3 | Florian Hoxha | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 67 | 6.4 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 32 | 6.2 |
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 1 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 0 | 95 | 7.7 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 41 | 7 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Mahamadou Kanoute | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 82 | Mahamat Thiam | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

