Kết quả trận ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth), 01h00 ngày 11/11

Vòng 16
01:00 ngày 11/11/2023
ETSV Weiche Flensburg
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Hamburger SV (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth) hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth) tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth)

ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
Phút
Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
16'
match goal 0 - 1 Tom Sanne
26'
match goal 0 - 2 Seifert L.
Pelle Hoppe 1 - 2 match goal
69'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ETSV Weiche Flensburg VS Hamburger SV (Youth)

ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
5
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
87
 
Pha tấn công
 
75
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:ETSV Weiche Flensburg vs Hamburger SV (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.33
0.33 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 1.8
0.9 Thẻ vàng 0.7
1.4 Phạt góc 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 1.7
23% Kiểm soát bóng 10.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ETSV Weiche Flensburg (27trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (Youth) (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
4
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
5
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
5
3
2
4