Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Everton vs AFC Bournemouth, 02h30 ngày 11/02
Everton 1
1.06
0.82
0.88
0.98
2.30
3.40
2.90
0.81
1.09
0.83
1.05
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Everton vs AFC Bournemouth
Rayan Vitor
Eli Junior KroupiRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Enes UnalRa sân: Alex Toth
1 - 1 Rayan Vitor Kiến tạo: Adrien Truffert
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Tyrique George
1 - 2 Amine Adli Kiến tạo: James Hill
Lewis CookRa sân: Ryan Christie
David BrooksRa sân: Amine Adli
David Brooks
Ra sân: Vitaliy Mykolenko
Alejandro Jimenez
Adam SmithRa sân: Rayan Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 34 | 6.56 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.51 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 56 | 6.63 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 5.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 5.51 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 54 | 6.25 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 6 | 69 | 8.28 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 39 | 7.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 64 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

