Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Everton vs Brentford, 22h00 ngày 04/01
Everton
0.78
1.11
1.02
0.84
2.37
3.20
3.00
0.78
1.08
0.68
1.19
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Brentford
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Vitaly Janelt
Yegor Yarmolyuk
Michael Kayode
Ra sân: Dwight Mcneil
Ra sân: Tyler Dibling
0 - 2 Nathan Collins Kiến tạo: Vitaly Janelt
0 - 3 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Kevin Schade
Keane Lewis-PotterRa sân: Kevin Schade
Jordan HendersonRa sân: Mathias Jensen
Kiến tạo: Jack Grealish
Rico HenryRa sân: Aaron Hickey
Ra sân: Tim Iroegbunam
1 - 4 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Nathan Collins
Myles Peart-HarrisRa sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 48 | 6.12 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 9 | 61 | 7.06 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 58 | 8.19 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 8 | 1 | 74 | 7.31 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 3 | 57 | 6.33 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.25 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 3 | 66 | 6.57 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 7.15 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.09 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 57 | 6.83 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 2 | 69 | 8.56 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 2 | 72 | 7.37 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.29 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 62 | 8.32 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 5 | 41 | 10 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.54 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 52 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

