Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Everton vs Brentford, 22h00 ngày 04/01

Vòng 20
22:00 ngày 04/01/2026
Everton
Đã kết thúc 2 - 4 Xem Live (0 - 1)
Brentford
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.78
-0
1.11
O 2.25
1.02
U 2.25
0.84
1
2.37
X
3.20
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.78
-0
1.08
O 0.75
0.68
U 0.75
1.19

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Brentford hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Everton vs Brentford

Everton Everton
Phút
Brentford Brentford
11'
match goal 0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Vitaly Janelt
31'
match yellow.png Yegor Yarmolyuk
39'
match yellow.png Michael Kayode
Merlin Rohl
Ra sân: Dwight Mcneil
match change
46'
Beto Betuncal
Ra sân: Tyler Dibling
match change
46'
50'
match goal 0 - 2 Nathan Collins
Kiến tạo: Vitaly Janelt
51'
match goal 0 - 3 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Kevin Schade
64'
match change Keane Lewis-Potter
Ra sân: Kevin Schade
64'
match change Jordan Henderson
Ra sân: Mathias Jensen
Beto Betuncal 1 - 3
Kiến tạo: Jack Grealish
match goal
66'
76'
match change Rico Henry
Ra sân: Aaron Hickey
Harrison Armstrong
Ra sân: Tim Iroegbunam
match change
77'
88'
match goal 1 - 4 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Kiến tạo: Nathan Collins
90'
match change Myles Peart-Harris
Ra sân: Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Thierno Barry 2 - 4
Kiến tạo: Jack Grealish
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Everton VS Brentford

Everton Everton
Brentford Brentford
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
4
24
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
24
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
10
 
Successful center
 
7
3
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
2
29
 
Đánh đầu thành công
 
24
5
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
8
11
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
19
364
 
Số đường chuyền
 
456
79%
 
Chuyền chính xác
 
78%
110
 
Pha tấn công
 
96
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.4
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.11
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.4
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
3.32
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
27
 
Số quả tạt chính xác
 
12
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
22
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Beto Betuncal
45
Harrison Armstrong
34
Merlin Rohl
12
Mark Travers
39
Adam Aznou
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
2
Nathan Patterson
31
Tom King
Everton Everton 4-2-3-1
4-2-3-1 Brentford Brentford
1
Pickford
16
Mykolenk...
5
Keane
6
Tarkowsk...
15
OBrien
37
Garner
42
Iroegbun...
18
Grealish
7
Mcneil
20
Dibling
11
Barry
1
Kelleher
33
Kayode
20
Ajer
22
Collins
2
Hickey
18
Yarmolyu...
27
Janelt
8
Jensen
24
Damsgaar...
7
Schade
9
3
Rodrigue...

Substitutes

6
Jordan Henderson
3
Rico Henry
23
Keane Lewis-Potter
25
Myles Peart-Harris
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
4
Sepp Van Den Berg
11
Reiss Nelson
45
Romelle Donovan
Đội hình dự bị
Everton Everton
Beto Betuncal 9
Harrison Armstrong 45
Merlin Rohl 34
Mark Travers 12
Adam Aznou 39
Elijah Campbell 73
Reece Welch 64
Nathan Patterson 2
Tom King 31
Everton Brentford
6 Jordan Henderson
3 Rico Henry
23 Keane Lewis-Potter
25 Myles Peart-Harris
12 Hakon Rafn Valdimarsson
5 Ethan Pinnock
4 Sepp Van Den Berg
11 Reiss Nelson
45 Romelle Donovan

Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brentford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 9.67
2.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.67
40% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.1
3.1 Sút trúng cầu môn 3.9
9.8 Phạm lỗi 9.1
4.3 Phạt góc 4.1
1.4 Thẻ vàng 1.6
40.8% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Everton (23trận)
Chủ Khách
Brentford (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
5
6
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
2
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
4
3
1
4

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Michael Vincent Keane Trung vệ 2 0 0 36 29 80.56% 0 5 48 6.12
6 James Tarkowski Trung vệ 2 2 2 38 28 73.68% 0 9 61 7.06
18 Jack Grealish Cánh trái 0 0 4 35 29 82.86% 6 1 58 8.19
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 41 27 65.85% 0 0 51 5.83
7 Dwight Mcneil Cánh trái 1 1 1 8 7 87.5% 2 0 16 6.33
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 49 44 89.8% 8 1 74 7.31
16 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 0 0 1 38 30 78.95% 7 3 57 6.33
9 Beto Betuncal Tiền đạo cắm 3 1 0 4 2 50% 0 2 13 7.25
15 Jake OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 31 73.81% 0 3 66 6.57
42 Tim Iroegbunam Tiền vệ trụ 1 0 0 28 25 89.29% 0 1 49 6.31
34 Merlin Rohl Tiền vệ công 1 0 2 13 7 53.85% 3 1 24 6.31
20 Tyler Dibling Cánh phải 1 0 0 7 6 85.71% 1 0 17 5.87
11 Thierno Barry Tiền đạo cắm 2 2 0 9 5 55.56% 0 3 20 7.15
45 Harrison Armstrong Midfielder 0 0 1 11 11 100% 0 0 14 6.09

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Henderson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 17 6
20 Kristoffer Ajer Trung vệ 0 0 0 44 34 77.27% 0 4 57 6.83
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 1 0 2 38 30 78.95% 2 0 54 7.1
3 Rico Henry Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 1 25% 0 1 9 6.05
27 Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 48 41 85.42% 4 2 69 8.56
24 Mikkel Damsgaard Tiền vệ công 0 0 2 47 35 74.47% 3 2 72 7.37
1 Caoimhin Kelleher Thủ môn 0 0 0 42 26 61.9% 0 0 59 7
2 Aaron Hickey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 34 85% 0 1 58 6.29
22 Nathan Collins Trung vệ 1 1 1 48 42 87.5% 0 4 62 8.32
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 0 0 1 5 4 80% 1 0 10 5.92
9 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Tiền đạo cắm 6 5 0 19 11 57.89% 1 5 41 10
7 Kevin Schade Cánh trái 2 1 1 9 8 88.89% 0 0 29 7.54
25 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
18 Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trụ 0 0 0 59 47 79.66% 1 1 69 6.34
33 Michael Kayode Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 33 91.67% 0 3 52 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ