Kết quả trận Everton vs Burnley, 02h30 ngày 04/03
Everton
-1 1.10
+1 0.74
2.25 0.86
u 0.94
1.48
6.40
3.61
-0.25 1.10
+0.25 1.10
0.75 0.60
u 1.18
2.2
5.26
2.08
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Burnley hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Burnley
Kiến tạo: James Garner
James Ward ProwseRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Loum TchaounaRa sân: Joe Worrall
Kiến tạo: Iliman Ndiaye
Bashir Humphreys
Josh LaurentRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Beto Betuncal
Ra sân: Jarrad Branthwaite
Ashley BarnesRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Dwight Mcneil
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.71 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 79 | 7.46 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 67 | 7.54 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 70 | 7.17 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 72 | 63 | 87.5% | 10 | 0 | 93 | 8.51 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 3 | 1 | 89 | 7.01 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 31 | 7.35 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 64 | 7.72 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 70 | 7.08 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 80 | 7.36 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.35 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 41 | 6.88 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 48 | 6.42 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 59 | 6.48 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 6.17 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 67 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

