Kết quả trận Everton vs Chelsea, 00h30 ngày 22/03
Everton
+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.75 0.99
u 0.81
3.30
2.05
3.50
-0 0.94
+0 0.70
1 0.80
u 1.00
3.6
2.88
2.2
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Chelsea hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Chelsea
Kiến tạo: James Garner
Alejandro GarnachoRa sân: Malo Gusto
Andrey SantosRa sân: Romeo Lavia
Kiến tạo: Idrissa Gana Gueye
Alejandro Garnacho
Estêvão WillianRa sân: Pedro Neto
Kiến tạo: Beto Betuncal
Liam DelapRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Oluwatosin AdarabioyoRa sân: Moises Caicedo
Ra sân: Dwight Mcneil
Ra sân: Beto Betuncal
Wesley Fofana
Ra sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 7.52 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 7.41 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.77 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 4 | 0 | 64 | 7.84 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 66 | 7.55 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 29 | 8.94 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 59 | 7.53 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 38 | 7.04 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 45 | 8.05 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 0 | 51 | 6.12 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 1 | 78 | 6.08 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 6.18 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 5 | 96 | 6.4 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 96 | 5.95 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 5.96 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 90 | 81 | 90% | 6 | 0 | 114 | 6.54 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 1 | 4 | 107 | 6.28 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

