Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Everton vs Wolves, 02h30 ngày 08/01

Vòng 21
02:30 ngày 08/01/2026
Everton 2
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Wolves
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.87
+0.75
1.03
O 2.25
0.83
U 2.25
1.05
1
1.67
X
4.00
2
5.20
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
1.03
O 1
1.04
U 1
0.84

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Wolves hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Everton vs Wolves

Everton Everton
Phút
Wolves Wolves
Michael Vincent Keane 1 - 0
Kiến tạo: Tim Iroegbunam
match goal
17'
43'
match yellow.png Jose Sa
46'
match change Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Jhon Arias
57'
match yellow.png Yerson Mosquera
68'
match change Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Ladislav Krejci
69'
match goal 1 - 1 Matheus Mane
Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Tim Iroegbunam match yellow.png
77'
77'
match yellow.png Hee-Chan Hwang
Michael Vincent Keane Card changed match var
81'
Michael Vincent Keane match red
83'
Beto Betuncal
Ra sân: Thierno Barry
match change
87'
Nathan Patterson
Ra sân: Harrison Armstrong
match change
87'
Jack Grealish match yellow.png
87'
90'
match change Pedro Lima
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Merlin Rohl
Ra sân: Dwight Mcneil
match change
90'
Jack Grealish match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Everton VS Wolves

Everton Everton
Wolves Wolves
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
7
16
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Thẻ vàng
 
3
2
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
49
 
Đánh đầu
 
57
3
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
16
4
 
Thử thách
 
4
13
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
8
3
 
Substitution
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
29
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
5
11
 
Ném biên
 
8
359
 
Số đường chuyền
 
424
82%
 
Chuyền chính xác
 
85%
96
 
Pha tấn công
 
114
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
0.94
 
Cú sút trúng đích
 
1.46
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
18
 
Số quả tạt chính xác
 
30
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
44
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Beto Betuncal
2
Nathan Patterson
34
Merlin Rohl
12
Mark Travers
39
Adam Aznou
20
Tyler Dibling
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
31
Tom King
Everton Everton 4-3-3
3-5-2 Wolves Wolves
1
Pickford
16
Mykolenk...
5
Keane
6
Tarkowsk...
15
OBrien
42
Iroegbun...
37
Garner
45
Armstron...
18
Grealish
11
Barry
7
Mcneil
1
Sa
15
Mosquera
4
Sciutto
37
Krejci
38
Tchatcho...
10
Arias
8
Silva
36
Mane
3
Bueno
11
Hwang
14
Arokodar...

Substitutes

7
Andre Trindade da Costa Neto
17
Pedro Lima
9
Jorgen Strand Larsen
2
Matt Doherty
28
Fernando López
23
Tawanda Chirewa
31
Samuel Johnstone
6
David Moller Wolfe
57
Temple Ojinnaka
Đội hình dự bị
Everton Everton
Beto Betuncal 9
Nathan Patterson 2
Merlin Rohl 34
Mark Travers 12
Adam Aznou 39
Tyler Dibling 20
Elijah Campbell 73
Reece Welch 64
Tom King 31
Everton Wolves
7 Andre Trindade da Costa Neto
17 Pedro Lima
9 Jorgen Strand Larsen
2 Matt Doherty
28 Fernando López
23 Tawanda Chirewa
31 Samuel Johnstone
6 David Moller Wolfe
57 Temple Ojinnaka

Dữ liệu đội bóng:Everton vs Wolves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 13
2.67 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2
40% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1.6
3.1 Sút trúng cầu môn 3.2
9.8 Phạm lỗi 14.9
4.3 Phạt góc 3.2
1.4 Thẻ vàng 2.4
40.8% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Everton (23trận)
Chủ Khách
Wolves (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
3
5
HT-H/FT-T
1
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
5
0
HT-B/FT-B
4
3
4
0

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Michael Vincent Keane Trung vệ 2 1 0 39 35 89.74% 0 4 50 6.65
6 James Tarkowski Trung vệ 0 0 1 36 31 86.11% 0 7 52 6.76
18 Jack Grealish Cánh trái 3 0 2 42 36 85.71% 1 0 60 7.15
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 30 6.25
7 Dwight Mcneil Cánh trái 1 0 0 20 17 85% 6 1 39 6.68
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 43 36 83.72% 5 1 55 6.99
16 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 3 0 0 43 37 86.05% 2 1 65 6.59
15 Jake OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 2 34 26 76.47% 2 5 49 6.75
42 Tim Iroegbunam Tiền vệ trụ 2 0 3 30 24 80% 1 0 50 6.89
11 Thierno Barry Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 1 5 18 6.65
45 Harrison Armstrong Midfielder 0 0 0 24 18 75% 0 0 40 6.75

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jose Sa Thủ môn 0 0 0 30 14 46.67% 0 3 37 6.5
11 Hee-Chan Hwang Tiền đạo cắm 2 0 1 23 19 82.61% 2 0 33 6.11
37 Ladislav Krejci Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 1 5 64 6.45
4 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Trung vệ 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 43 6.37
9 Jorgen Strand Larsen Tiền đạo cắm 0 0 1 1 1 100% 0 0 6 6.68
10 Jhon Arias Cánh phải 0 0 1 14 12 85.71% 0 1 25 6.03
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 19 16 84.21% 2 1 24 6.54
14 Tolu Arokodare Tiền đạo cắm 1 0 1 14 10 71.43% 0 4 29 6.73
15 Yerson Mosquera Trung vệ 0 0 1 36 32 88.89% 2 1 64 6.66
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 2 2 0 50 48 96% 1 2 70 7.73
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 24 92.31% 4 0 31 5.92
3 Hugo Bueno Hậu vệ cánh trái 1 0 1 34 28 82.35% 7 0 57 6.6
36 Matheus Mane Forward 3 1 1 17 15 88.24% 1 0 38 7.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ