Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Everton vs Wolves, 02h30 ngày 08/01
Everton 2
0.87
1.03
0.83
1.05
1.67
4.00
5.20
0.87
1.03
1.04
0.84
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Wolves hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Wolves
Kiến tạo: Tim Iroegbunam
Jose Sa
Andre Trindade da Costa NetoRa sân: Jhon Arias
Yerson Mosquera
Jorgen Strand LarsenRa sân: Ladislav Krejci
1 - 1 Matheus Mane Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Hee-Chan Hwang
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Harrison Armstrong
Pedro LimaRa sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Dwight Mcneil

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 50 | 6.65 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 7 | 52 | 6.76 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 60 | 7.15 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 5 | 1 | 55 | 6.99 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 5 | 49 | 6.75 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 5 | 18 | 6.65 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.75 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 5 | 64 | 6.45 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.68 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 29 | 6.73 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 64 | 6.66 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 2 | 70 | 7.73 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 38 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

