Kết quả trận Excelsior SBV vs AFC Ajax, 18h15 ngày 01/02
Excelsior SBV
+0.5 1.00
-0.5 0.78
2.5 0.60
u 1.20
3.33
1.78
3.75
+0.25 1.00
-0.25 0.90
1.25 0.98
u 0.83
4.33
2.3
2.4
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs AFC Ajax hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs AFC Ajax
0 - 1 Mika Godts Kiến tạo: Rayane Bounida
0 - 2 Mika Godts Kiến tạo: Kasper Dolberg
Ra sân: Emil Hansson
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
Ra sân: Jerroldino Armantrading
Oliver EdvardsenRa sân: Rayane Bounida
Wout WeghorstRa sân: Kasper Dolberg
Kiến tạo: Gyan de Regt
Kiến tạo: Gyan de Regt
Takehiro TomiyasuRa sân: Jorthy Mokio
Jinairo JohnsonRa sân: Sean Steur
Ra sân: Lennard Hartjes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 20 | 42.55% | 0 | 0 | 53 | 5.18 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 7 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 1 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 67 | 7.09 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 1 | 76 | 6.59 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 70 | 6.57 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 14 | 7.61 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 7.41 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.99 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 7.23 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 75 | 6.61 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 74 | 85.06% | 0 | 3 | 97 | 6.76 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 42 | 5.82 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 5 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 57 | 8.3 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 82 | 6.71 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 57 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 39 | 7.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

