Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles, 02h00 ngày 02/03
Excelsior SBV
-0 0.76
+0 1.02
2.75 0.87
u 0.85
2.25
2.61
3.37
-0 0.76
+0 0.99
1 0.67
u 1.03
2.85
3.23
2.1
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles
Julius Dirksen
Giovanni Van ZwamRa sân: Joris Kramer
0 - 1 Soren Tengstedt Kiến tạo: Richonell Margaret
Jaden SloryRa sân: Soren Tengstedt
Ra sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Gyan de Regt
Stefan Ingi SigurdarsonRa sân: Richonell Margaret
Ra sân: Arthur Zagre
Dean Ruben JamesRa sân: Julius Dirksen
Evert LinthorstRa sân: Victor Edvardsen
Ra sân: Rick Meissen
Ra sân: Irakli Yegoian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 2 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 73 | 6.26 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 2 | 65 | 6.77 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 4 | 76 | 6.93 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 75 | 6.36 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 1 | 58 | 7 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 6 | 3 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 5 | 51 | 7.12 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 2 | 63 | 6.26 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 5 | Stan Henderikx | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.13 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 1 | 56 | 7.99 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 57 | 6.79 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 55 | 6.73 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 66 | 7.36 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.39 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

