Kết quả trận Excelsior SBV vs NEC Nijmegen, 02h00 ngày 05/04
Excelsior SBV
+0.5 0.93
-0.5 0.95
3 0.76
u 0.96
2.97
1.94
3.61
+0.25 0.93
-0.25 1.01
1.25 0.83
u 0.87
3.48
2.38
2.32
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs NEC Nijmegen
0 - 1 Bryan Linssen Kiến tạo: Darko Nejasmic
Ra sân: Emil Hansson
0 - 2 Basar Onal Kiến tạo: Sami Ouaissa
Ra sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Arthur Zagre
Dirk ProperRa sân: Basar Onal
Brayann PereiraRa sân: Eli Dasa
Danilo Pereira da SilvaRa sân: Bryan Linssen
Ahmetcan KaplanRa sân: Deveron Fonville
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
Ra sân: Ilias Bronkhorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 39 | 65% | 0 | 0 | 74 | 6.24 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 15 | Simon Janssen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 5.85 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 43 | 6.18 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 64 | 6.63 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 36 | 6.23 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 41 | 6.75 | |
| 14 | Lewis Schouten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.34 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 7.51 | |
| 14 | Eli Dasa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 66 | 6.86 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 3 | 84 | 6.98 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 64 | 7.67 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 49 | 7.96 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 2 | Brayann Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 54 | 6.61 | |
| 20 | Noe Lebreton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 45 | 6.88 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 46 | 7.84 | |
| 11 | Basar Onal | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 50 | 8.14 | |
| 24 | Deveron Fonville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 76 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

