Kết quả trận Excelsior SBV vs SC Telstar, 02h00 ngày 18/01
Excelsior SBV
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.75 0.82
u 0.90
2.12
2.75
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.63
1.25 1.03
u 0.67
2.67
3.35
2.15
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs SC Telstar hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs SC Telstar
0 - 1 Jochem Ritmeester van de Kamp Kiến tạo: Tyrese Noslin
0 - 2 Nils Rossen
Ra sân: Arthur Zagre
Ra sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Emil Hansson
Ra sân: Derensili Sanches Fernandes
Adil LechkarRa sân: Tyrese Noslin
Soufiane HetliRa sân: Patrick Brouwer
Kay TejanRa sân: Milan Zonneveld
Ra sân: Noah Naujoks
Dylan MertensRa sân: Nils Rossen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 7 | 0 | 49 | 5.81 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.76 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 8 | 2 | 87 | 7.19 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 79 | 6.66 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 74 | 6.36 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 2 | 56 | 5.69 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 30 | 6.94 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 57 | 7.31 | |
| 18 | Chris-Kevin Nadje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 21 | 6.39 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 4 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 29 | 6.19 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 5 | 54 | 6.86 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 16 | Dylan Mertens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 41 | 5.66 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 7.23 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 44 | 7.77 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 43 | 7.34 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 40 | 26 | 65% | 6 | 4 | 71 | 7.31 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 30 | 6.98 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 15 | Adil Lechkar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

