Kết quả trận Exeter City vs Bristol Rovers, 22h00 ngày 26/12
Exeter City
-0.5 0.72
+0.5 0.98
2.25 0.71
u 0.89
1.72
4.10
3.30
-0.25 0.72
+0.25 0.69
1 0.91
u 0.69
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Bristol Rovers hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Bristol Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Bristol Rovers
Kamil Conteh
0 - 1 Promise Omochere
Ra sân: Kevin McDonald
Ra sân: Demetri Mitchell
Jamie Lindsay
Kiến tạo: Edward Francis
Taylor MooreRa sân: Luke Thomas
Scott SinclairRa sân: Joel Senior
Ra sân: Caleb Watts
Kiến tạo: Jake Richardson
ODonkor GatlinRa sân: Jamie Lindsay
Luke McCormickRa sân: Promise Omochere
Chris MartinRa sân: Shaqai Forde
Ra sân: Ryan Woods
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin McDonald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 51 | 6.36 | |
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 28 | 6.91 | |
| 6 | Ryan Woods | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 59 | 7.01 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 38 | 6.18 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 61 | 6.22 | |
| 47 | Jake Richardson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.63 | |
| 7 | Demetri Mitchell | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 8 | Edward Francis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 60 | 44 | 73.33% | 3 | 6 | 85 | 7.76 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 5 | 58 | 8.14 | |
| 17 | Caleb Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 18 | Vincent Harper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 53 | 7.48 | |
| 11 | Millenic Alli | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 38 | 8.31 | |
| 20 | Kamari Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.43 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 3 | 1 | 69 | 5.94 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 18 | Chris Martin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 23 | Luke McCormick | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 6 | 0 | 68 | 6.62 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 29 | 7.81 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 5.28 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.67 | |
| 24 | ODonkor Gatlin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 17 | Connor Taylor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 68 | 6.54 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 67 | 6.09 | |
| 28 | Shaqai Forde | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 34 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

