Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Exeter City vs Luton Town, 22h00 ngày 01/01
Exeter City
1.00
0.82
0.83
0.97
3.70
3.05
1.96
0.70
1.13
1.11
0.70
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Luton Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Luton Town
Jacob BrownRa sân: Shayden Morris
Nahki WellsRa sân: Jerry Yates
Ra sân: Sonny Cox
Jacob Brown
Ra sân: Jake Doyle-Hayes
Zack NelsonRa sân: Reuell Walters
Lamine DaboRa sân: George Saville
Ra sân: Jack Aitchison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.68 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.67 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 3 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 54 | 7.68 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.31 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 34 | 22 | 64.71% | 8 | 0 | 51 | 7.42 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 6.63 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 16 | Sil Swinkels | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 3 | 65 | 7.55 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 9 | Jerry Yates | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Jacob Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 62 | 6.49 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 4 | 1 | 102 | 6.47 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 3 | 100 | 6.62 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 6 | 106 | 6.69 | |
| 37 | Zack Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 3 | 4 | 98 | 6.78 | |
| 2 | Reuell Walters | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 3 | 67 | 6.82 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

