Kết quả trận Exeter City vs Peterborough United, 02h45 ngày 07/02

Vòng 18
02:45 ngày 07/02/2024
Exeter City
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Peterborough United 1
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
2.025
-1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
11 8
2-0
18 10
2-1
12 47
3-1
28 156
3-2
33 95
4-2
110 57
4-3
158 143
0-0
13
1-1
6.5
2-2
14
3-3
58
4-4
220
AOS
23

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Peterborough United hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Peterborough United

Exeter City Exeter City
Phút
Peterborough United Peterborough United
Ilmari Niskanen match yellow.png
9'
32'
match pen 0 - 1 Harrison Burrows
36'
match yellow.png Dakota Ochsenham
55'
match yellow.pngmatch red Dakota Ochsenham
Pierce Sweeney
Ra sân: Will Aimson
match change
61'
Dion Rankine
Ra sân: Ilmari Niskanen
match change
62'
65'
match change David Ibukun Ajiboye
Ra sân: Joel Randall
Mohamed Eisa
Ra sân: Thomas Carroll
match change
71'
Nicholas Bilokapic(OW) 1 - 1 match phan luoi
75'
Jadel Katongo(OW) 2 - 1 match phan luoi
80'
Ryan Woods
Ra sân: Sonny Cox
match change
82'
85'
match change Jeando Fuchs
Ra sân: Jadel Katongo
85'
match change Jonson Scott Clarke-Harris
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
90'
match yellow.png Josh Knight

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Peterborough United

Exeter City Exeter City
Peterborough United Peterborough United
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
4
15
 
Sút Phạt
 
10
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
395
 
Số đường chuyền
 
436
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
11
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
3
16
 
Đánh đầu
 
20
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cứu thua
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
16
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
4
73
 
Pha tấn công
 
88
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Pierce Sweeney
8
Ryan Woods
27
Mohamed Eisa
21
Dion Rankine
13
Yanic Wildschut
5
Alex Hartridge
30
Shaun MacDonald
Exeter City Exeter City 3-4-2-1
4-2-3-1 Peterborough United Peterborough United
1
Sinisalo
3
Jules
39
Diabate
4
Aimson
31
Harper
6
Carroll
12
Cole
14
Niskanen
20
Harris
29
Aitchiso...
19
Cox
1
Bilokapi...
2
Katongo
5
Knight
4
Edwards
3
Burrows
27
Collins
22
Kypriano...
15
Ochsenha...
14
Randall
10
Mason-Cl...
17
Jones

Substitutes

7
Jeando Fuchs
16
David Ibukun Ajiboye
9
Jonson Scott Clarke-Harris
8
Ryan De Havilland
18
Malik Mothersille
21
Jed Steer
6
Romoney Crichlow-Noble
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Pierce Sweeney 26
Ryan Woods 8
Mohamed Eisa 27
Dion Rankine 21
Yanic Wildschut 13
Alex Hartridge 5
Shaun MacDonald 30
Exeter City Peterborough United
7 Jeando Fuchs
16 David Ibukun Ajiboye
9 Jonson Scott Clarke-Harris
8 Ryan De Havilland
18 Malik Mothersille
21 Jed Steer
6 Romoney Crichlow-Noble

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Peterborough United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 6
15 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
54.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.1
2.2 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 5.2
13.3 Phạm lỗi 8.5
5 Phạt góc 3.2
1.7 Thẻ vàng 1.8
52.3% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (49trận)
Chủ Khách
Peterborough United (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
11
8
9
HT-H/FT-T
3
3
1
4
HT-B/FT-T
1
2
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
4
2
3
0
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
4
4
HT-B/FT-B
7
3
5
4

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Cheick Tidiane Diabate Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 0 1 58 6.27
6 Thomas Carroll Midfielder 0 0 0 35 30 85.71% 1 0 37 5.83
26 Pierce Sweeney Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6
14 Ilmari Niskanen Midfielder 0 0 0 21 13 61.9% 1 1 30 5.97
12 Reece Cole Midfielder 0 0 1 40 35 87.5% 3 0 48 6.58
29 Jack Aitchison Tiền vệ công 1 1 0 16 11 68.75% 0 0 25 6.06
4 Will Aimson Defender 0 0 0 37 27 72.97% 1 0 50 5.77
3 Zak Jules Defender 1 0 0 44 39 88.64% 0 2 52 6.55
19 Sonny Cox Forward 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 5.89
1 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 31 6.44
20 Luke Harris Tiền vệ công 0 0 0 15 15 100% 0 0 26 6.14
31 Vincent Harper Defender 1 1 0 15 11 73.33% 3 0 32 6.15
21 Dion Rankine Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.98

Peterborough United Peterborough United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Josh Knight Defender 0 0 1 63 55 87.3% 0 2 76 7.18
27 Archie Collins Midfielder 0 0 1 29 25 86.21% 0 0 33 6.71
10 Ephron Mason-Clarke Cánh trái 3 0 1 15 8 53.33% 2 2 31 6.97
14 Joel Randall Tiền vệ công 1 1 2 17 14 82.35% 2 0 32 6.66
16 David Ibukun Ajiboye Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
3 Harrison Burrows Defender 1 1 0 43 41 95.35% 2 0 59 7.33
22 Hector Kyprianou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 21 77.78% 0 1 32 6.3
15 Dakota Ochsenham Forward 1 1 1 17 14 82.35% 0 0 26 4.96
4 Ronnie Edwards Defender 0 0 1 72 64 88.89% 0 0 81 6.83
17 Ricky-Jade Jones Tiền vệ công 3 1 0 3 2 66.67% 0 0 13 6.63
1 Nicholas Bilokapic Thủ môn 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 27 7.11
2 Jadel Katongo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 21 80.77% 2 2 38 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ