Kết quả trận Exeter City vs Peterborough United, 02h45 ngày 07/02
Exeter City
+0.5 0.86
-0.5 0.84
2.75 0.90
u 0.70
3.45
1.84
3.45
+0.25 0.86
-0.25 0.90
1 0.67
u 0.93
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Peterborough United hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Peterborough United
0 - 1 Harrison Burrows
Dakota Ochsenham

Dakota Ochsenham
Ra sân: Will Aimson
Ra sân: Ilmari Niskanen
David Ibukun AjiboyeRa sân: Joel Randall
Ra sân: Thomas Carroll
Ra sân: Sonny Cox
Jeando FuchsRa sân: Jadel Katongo
Jonson Scott Clarke-HarrisRa sân: Ephron Mason-Clarke
Josh Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 6 | Thomas Carroll | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 29 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 50 | 5.77 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.55 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 20 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 31 | Vincent Harper | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 21 | Dion Rankine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 76 | 7.18 | |
| 27 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 31 | 6.97 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 16 | David Ibukun Ajiboye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 59 | 7.33 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Dakota Ochsenham | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 4.96 | |
| 4 | Ronnie Edwards | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 81 | 6.83 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 2 | Jadel Katongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 38 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

