Kết quả trận Exeter City vs Reading, 01h45 ngày 23/10
Exeter City
-0.25 0.97
+0.25 0.73
2.75 0.65
u 0.95
2.21
2.63
3.43
-0 0.97
+0 0.95
1.25 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Reading hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Reading
0 - 1 Jayden Wareham Kiến tạo: Harvey Knibbs
0 - 2 Michael Craig
Ra sân: Mustapha Carayol
Ra sân: Sonny Cox
Ra sân: Edward Francis
Kiến tạo: Pierce Sweeney
Sam SmithRa sân: Jayden Wareham
Adrian Moyosoreoluwa Ameer AkandeRa sân: Chem Campbell
Benjamin Njongoue ElliottRa sân: Charlie Savage
Harlee DeanRa sân: Andre Garcia
Amadou Salif Mbengue
Mamadi CamaraRa sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Ra sân: Ryan Woods
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 29 | Mustapha Carayol | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.28 | ||
| 6 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 1 | 74 | 5.9 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 4 | 97 | 7 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | 6 | 3 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 2 | 47 | 7.31 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 75 | 6.34 | |
| 10 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 50 | 5.72 | |
| 8 | Edward Francis | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 41 | 6.33 | ||
| 31 | Jay Bird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 0 | 76 | 5.87 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 60 | 6.41 | |
| 11 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 1 | 6 | 108 | 7.28 | |
| 20 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 2 | 48 | 6.98 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.43 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 49 | 7.29 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 4 | 1 | 68 | 6.62 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 7.66 | |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 32 | 6.36 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 1 | 3 | 78 | 7.49 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Michael Craig | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 54 | 7.44 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 58 | 7.24 | |
| 37 | Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 30 | Andre Garcia | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 30 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

