Kết quả trận Exeter City vs Reading, 01h45 ngày 23/10

Vòng 13
01:45 ngày 23/10/2024
Exeter City
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Reading
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Giông bão, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 12
2-0
12 16
2-1
8.5 22
3-1
16 56
3-2
22 40
4-2
55 72
4-3
116 132
0-0
15
1-1
6.9
2-2
12
3-3
45
4-4
238
AOS
21

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Reading hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Reading

Exeter City Exeter City
Phút
Reading Reading
1'
match goal 0 - 1 Jayden Wareham
Kiến tạo: Harvey Knibbs
36'
match goal 0 - 2 Michael Craig
Millenic Alli
Ra sân: Mustapha Carayol
match change
46'
Josh Magennis
Ra sân: Sonny Cox
match change
46'
Kamari Doyle
Ra sân: Edward Francis
match change
55'
Ryan Woods match yellow.png
55'
Ilmari Niskanen 1 - 2
Kiến tạo: Pierce Sweeney
match goal
58'
60'
match change Sam Smith
Ra sân: Jayden Wareham
60'
match change Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Ra sân: Chem Campbell
69'
match change Benjamin Njongoue Elliott
Ra sân: Charlie Savage
69'
match change Harlee Dean
Ra sân: Andre Garcia
77'
match yellow.png Amadou Salif Mbengue
82'
match change Mamadi Camara
Ra sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Jay Bird
Ra sân: Ryan Woods
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Reading

Exeter City Exeter City
Reading Reading
7
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
5
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
512
 
Số đường chuyền
 
310
81%
 
Chuyền chính xác
 
71%
9
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
2
37
 
Đánh đầu
 
45
17
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cứu thua
 
5
13
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
24
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
26
 
Long pass
 
31
99
 
Pha tấn công
 
84
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Millenic Alli
31
Jay Bird
20
Kamari Doyle
27
Josh Magennis
3
Ben Purrington
5
Jack Fitzwater
37
Shaun MacDonald
Exeter City Exeter City 4-2-3-1
4-3-3 Reading Reading
1
Whitwort...
15
Yfeko
4
Crama
26
Sweeney
2
McMillan
8
Francis
6
Woods
29
Carayol
10
Aitchiso...
14
Niskanen
19
Cox
22
Pereira
5
Craig
24
Bindon
27
Mbengue
30
Garcia
7
Knibbs
29
Wing
8
Savage
20
Campbell
19
Wareham
9
Ehibhati...

Substitutes

4
Benjamin Njongoue Elliott
28
Mamadi Camara
37
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
10
Sam Smith
6
Harlee Dean
39
Ashqar Ahmed
1
David Button
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Millenic Alli 11
Jay Bird 31
Kamari Doyle 20
Josh Magennis 27
Ben Purrington 3
Jack Fitzwater 5
Shaun MacDonald 37
Exeter City Reading
4 Benjamin Njongoue Elliott
28 Mamadi Camara
37 Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
10 Sam Smith
6 Harlee Dean
39 Ashqar Ahmed
1 David Button

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Reading

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.33
14.67 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 1
52% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.7
2.2 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 3.6
12.8 Phạm lỗi 12.9
4.8 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 2.2
52% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (48trận)
Chủ Khách
Reading (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
10
6
2
HT-H/FT-T
3
3
6
7
HT-B/FT-T
1
2
1
1
HT-T/FT-H
0
2
3
1
HT-H/FT-H
4
2
3
2
HT-B/FT-H
2
0
2
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
4
HT-B/FT-B
7
3
2
3

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Josh Magennis Tiền đạo cắm 1 1 1 8 6 75% 0 1 12 6.38
29 Mustapha Carayol 0 0 0 7 6 85.71% 3 0 22 6.28
6 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 62 55 88.71% 2 1 74 5.9
26 Pierce Sweeney Trung vệ 0 0 3 71 66 92.96% 1 4 97 7
14 Ilmari Niskanen Tiền vệ phải 6 3 0 26 17 65.38% 4 2 47 7.31
2 Jack McMillan Hậu vệ cánh phải 1 0 2 55 51 92.73% 2 0 75 6.34
10 Jack Aitchison Tiền vệ công 2 0 0 35 28 80% 3 0 50 5.72
8 Edward Francis 0 0 1 27 17 62.96% 3 1 41 6.33
31 Jay Bird Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 7 6.01
19 Sonny Cox Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 8 6.1
15 Johnly Yfeko Hậu vệ cánh trái 3 0 0 42 27 64.29% 3 0 76 5.87
1 Joseph Whitworth Thủ môn 0 0 0 45 33 73.33% 0 0 60 6.41
11 Millenic Alli Tiền đạo cắm 1 1 2 15 10 66.67% 5 0 34 7.17
4 Tristan Crama Trung vệ 2 0 0 83 73 87.95% 1 6 108 7.28
20 Kamari Doyle Tiền vệ công 2 1 1 26 20 76.92% 10 2 48 6.98

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Sam Smith Tiền đạo cắm 1 0 1 7 3 42.86% 0 2 12 6.43
6 Harlee Dean Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 1 1 8 6.2
22 Joel Castro Pereira Thủ môn 0 0 0 37 23 62.16% 0 1 49 7.29
7 Harvey Knibbs Tiền vệ công 0 0 1 19 14 73.68% 2 0 38 7.5
29 Lewis Wing Tiền vệ trụ 3 1 0 48 32 66.67% 4 1 68 6.62
19 Jayden Wareham Tiền đạo cắm 1 1 0 16 11 68.75% 0 2 26 7.66
20 Chem Campbell Tiền vệ công 0 0 1 17 13 76.47% 2 2 32 6.36
27 Amadou Salif Mbengue Hậu vệ cánh phải 0 0 2 42 28 66.67% 1 3 78 7.49
9 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cắm 1 0 0 7 4 57.14% 0 2 14 6.5
5 Michael Craig Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 30 24 80% 1 0 54 7.44
8 Charlie Savage Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 18 15 83.33% 1 0 24 6.46
28 Mamadi Camara Tiền vệ công 0 0 1 4 2 50% 0 0 6 6.3
4 Benjamin Njongoue Elliott Tiền vệ trụ 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 10 6.16
24 Tyler Bindon Trung vệ 2 1 0 40 33 82.5% 0 4 58 7.24
37 Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande Forward 1 0 0 6 4 66.67% 1 1 15 6.39
30 Andre Garcia 0 0 0 9 8 88.89% 0 4 30 6.95

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ