Kết quả trận Exeter City vs Rotherham United, 23h30 ngày 10/08

Vòng 1
23:30 ngày 10/08/2024
Exeter City
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Rotherham United
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 7.6
2-0
13.5 12
2-1
9.6 34
3-1
24 115
3-2
34 80
4-2
115 100
4-3
180 180
0-0
9.8
1-1
5.7
2-2
13.5
3-3
65
4-4
180
AOS
42

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Rotherham United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Rotherham United

Exeter City Exeter City
Phút
Rotherham United Rotherham United
59'
match change Sam Nombe
Ra sân: Jonson Scott Clarke-Harris
Johnly Yfeko match yellow.png
64'
Millenic Alli
Ra sân: Vincent Harper
match change
68'
Caleb Watts
Ra sân: Reece Cole
match change
68'
69'
match change Joe Powell
Ra sân: Jamie McCarthy
Caleb Watts 1 - 0
Kiến tạo: Johnly Yfeko
match goal
71'
79'
match change Detlef Esapa Osong
Ra sân: Jordan Hugill
79'
match change Jack Holmes
Ra sân: Joseph Hungbo
Pedro Borges
Ra sân: Jack Aitchison
match change
80'
81'
match yellow.png Sean Raggett
Ben Purrington
Ra sân: Johnly Yfeko
match change
88'
Pedro Borges match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Rotherham United

Exeter City Exeter City
Rotherham United Rotherham United
2
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
457
 
Số đường chuyền
 
318
78%
 
Chuyền chính xác
 
68%
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
3
3
 
Đánh chặn
 
4
30
 
Ném biên
 
29
12
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
22
 
Long pass
 
29
77
 
Pha tấn công
 
89
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Caleb Watts
11
Millenic Alli
41
Pedro Borges
3
Ben Purrington
37
Shaun MacDonald
39
Cheick Tidiane Diabate
5
Jack Fitzwater
Exeter City Exeter City 3-4-2-1
3-4-1-2 Rotherham United Rotherham United
1
Whitwort...
15
Yfeko
4
Crama
26
Sweeney
18
Harper
8
Francis
2
McMillan
14
Niskanen
10
Aitchiso...
12
Cole
27
Magennis
20
Phillips
24
Humphrey...
5
Raggett
30
McCarthy
2
Rafferty
22
Odofin
27
Tiehi
3
Bramall
21
Hungbo
10
Hugill
9
Clarke-H...

Substitutes

8
Sam Nombe
7
Joe Powell
23
Jack Holmes
19
Detlef Esapa Osong
1
Cameron Dawson
6
Reece James
12
Alex MacDonald
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Caleb Watts 17
Millenic Alli 11
Pedro Borges 41
Ben Purrington 3
Shaun MacDonald 37
Cheick Tidiane Diabate 39
Jack Fitzwater 5
Exeter City Rotherham United
8 Sam Nombe
7 Joe Powell
23 Jack Holmes
19 Detlef Esapa Osong
1 Cameron Dawson
6 Reece James
12 Alex MacDonald

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Rotherham United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 1.67
15 Phạm lỗi 8.33
6.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.4
2.2 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 3.1
13.3 Phạm lỗi 10.9
5 Phạt góc 4
1.7 Thẻ vàng 2.2
52.3% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (49trận)
Chủ Khách
Rotherham United (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
11
4
12
HT-H/FT-T
3
3
1
2
HT-B/FT-T
1
2
3
3
HT-T/FT-H
0
2
3
0
HT-H/FT-H
4
2
4
3
HT-B/FT-H
2
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
7
3
3
2

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Josh Magennis Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.6
26 Pierce Sweeney Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 45 6.8
14 Ilmari Niskanen Tiền vệ phải 0 0 0 20 13 65% 2 0 26 6.7
2 Jack McMillan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 26 81.25% 0 0 35 6.4
12 Reece Cole Tiền vệ trụ 1 0 3 25 18 72% 1 0 29 6.9
10 Jack Aitchison Tiền vệ công 2 0 2 22 19 86.36% 0 1 29 7
8 Edward Francis 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 30 6.4
15 Johnly Yfeko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 22 84.62% 0 4 36 7
18 Vincent Harper Tiền vệ trái 2 1 0 6 3 50% 3 1 19 7.1
1 Joseph Whitworth Thủ môn 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 15 6.4
4 Tristan Crama Trung vệ 0 0 0 42 35 83.33% 0 2 46 7

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Sean Raggett Trung vệ 2 0 0 13 8 61.54% 0 4 20 6.8
9 Jonson Scott Clarke-Harris Tiền đạo cắm 1 0 0 8 3 37.5% 0 1 14 6.6
2 Joe Rafferty Hậu vệ cánh phải 1 0 0 13 11 84.62% 3 0 25 6.4
10 Jordan Hugill Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 1 10 6.6
20 Dillon Phillips Thủ môn 0 0 0 20 8 40% 0 0 25 6.8
24 Cameron Humphreys Trung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 25 6.6
22 Hakeem Odofin Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 8 61.54% 1 0 24 6.8
30 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 19 6.6
3 Cohen Bramall Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 1 1 16 6.6
27 Christ Tiehi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 17 80.95% 0 1 26 6.8
21 Joseph Hungbo Cánh phải 1 1 3 11 8 72.73% 2 0 17 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ