Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Exeter City vs Rotherham United, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Exeter City
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 1)
Rotherham United
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.97
+0.5
0.85
O 2.25
0.88
U 2.25
0.92
1
1.93
X
3.20
2
3.75
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.75
O 1
1.04
U 1
0.74

Hạng 3 Anh » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Rotherham United hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Rotherham United

Exeter City Exeter City
Phút
Rotherham United Rotherham United
Ethan Brierley match yellow.png
24'
28'
match goal 0 - 1 Jamal Baptiste
Kiến tạo: Joe Powell
40'
match change Emmanuel Adegboyega
Ra sân: Daniel Gore
Jack Aitchison
Ra sân: Reece Cole
match change
57'
Timur Tuterov
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
match change
57'
Akeel Higgins
Ra sân: Liam Oakes
match change
57'
71'
match goal 0 - 2 Joe Rafferty
Kiến tạo: Sam Nombe
72'
match goal 0 - 3 Harry Gray
Kiến tạo: Shaun McWilliams
Josh Magennis
Ra sân: Jayden Wareham
match change
74'
74'
match change Dru Yearwood
Ra sân: Kian Spence
Sonny Cox
Ra sân: Pierce Sweeney
match change
75'
75'
match goal 0 - 4 Shaun McWilliams
Kiến tạo: Sam Nombe
77'
match change Arjany Martha
Ra sân: Sam Nombe
Josh Magennis match yellow.png
83'
Ilmari Niskanen match yellow.png
86'
90'
match yellow.png Arjany Martha

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Rotherham United

Exeter City Exeter City
Rotherham United Rotherham United
13
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
16
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
41
 
Đánh đầu
 
33
3
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
16
5
 
Thử thách
 
11
22
 
Long pass
 
31
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
3
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
18
5
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
26
515
 
Số đường chuyền
 
270
85%
 
Chuyền chính xác
 
71%
124
 
Pha tấn công
 
54
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.56
0.65
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.15
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.56
0.38
 
Cú sút trúng đích
 
3.43
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
23
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Sonny Cox
17
Akeel Higgins
10
Jack Aitchison
27
Josh Magennis
28
Timur Tuterov
23
Jack Bycroft
4
Ed Turns
Exeter City Exeter City 3-4-1-2
4-3-3 Rotherham United Rotherham United
1
Whitwort...
20
Woodhous...
5
Fitzwate...
26
Sweeney
34
Oakes
31
Doyle-Ha...
6
Brierley
14
Niskanen
12
Cole
7
Gomes
9
Wareham
1
Dawson
2
Rafferty
15
Baptiste
3
Jules
6
James
7
Powell
44
Gore
8
Spence
17
McWillia...
10
Nombe
24
Gray

Substitutes

36
Emmanuel Adegboyega
11
Arjany Martha
16
Dru Yearwood
26
Hamish Douglas
18
Lenny Agbaire
23
Jack Holmes
13
Ted Cann
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Sonny Cox 19
Akeel Higgins 17
Jack Aitchison 10
Josh Magennis 27
Timur Tuterov 28
Jack Bycroft 23
Ed Turns 4
Exeter City Rotherham United
36 Emmanuel Adegboyega
11 Arjany Martha
16 Dru Yearwood
26 Hamish Douglas
18 Lenny Agbaire
23 Jack Holmes
13 Ted Cann

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Rotherham United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6
16 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 8.67
3 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.6
11.6 Phạm lỗi 13.5
4.1 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 2.2
47.4% Kiểm soát bóng 42.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (37trận)
Chủ Khách
Rotherham United (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
3
8
HT-H/FT-T
3
3
1
1
HT-B/FT-T
1
2
3
3
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
1
3
3
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
4
3
2
2

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Josh Magennis Forward 1 0 1 4 3 75% 0 2 9 6.21
26 Pierce Sweeney Defender 0 0 0 54 46 85.19% 1 2 80 5.97
14 Ilmari Niskanen Midfielder 0 0 2 18 11 61.11% 4 0 37 5.48
12 Reece Cole Midfielder 1 0 1 22 18 81.82% 1 0 29 5.92
10 Jack Aitchison Forward 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 17 5.65
5 Jack Fitzwater Defender 1 0 1 97 91 93.81% 0 4 111 6.37
31 Jake Doyle-Hayes Midfielder 1 1 1 57 49 85.96% 0 3 69 6.28
7 Carlos Mendes Gomes Forward 3 0 1 12 7 58.33% 1 0 24 5.96
6 Ethan Brierley Midfielder 1 0 1 62 49 79.03% 8 1 77 5.75
9 Jayden Wareham Forward 2 1 0 3 1 33.33% 0 0 14 5.61
19 Sonny Cox Forward 1 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.92
1 Joseph Whitworth Thủ môn 0 0 0 58 54 93.1% 0 0 66 5.97
20 Luca Woodhouse Defender 0 0 2 85 76 89.41% 0 5 101 5.51
17 Akeel Higgins Forward 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 5.76
28 Timur Tuterov Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 11 6.01
34 Liam Oakes Midfielder 1 0 0 15 13 86.67% 0 1 22 6.15

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Joe Rafferty Defender 2 1 0 19 13 68.42% 1 1 38 7.88
1 Cameron Dawson Thủ môn 0 0 0 37 21 56.76% 0 0 43 7.04
17 Shaun McWilliams Midfielder 2 1 1 24 17 70.83% 1 0 34 8.35
3 Zak Jules Defender 0 0 0 26 20 76.92% 0 5 50 7.79
10 Sam Nombe Forward 4 2 2 14 7 50% 0 5 30 8.67
16 Dru Yearwood Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 11 6.69
6 Reece James Defender 0 0 1 33 25 75.76% 0 0 50 7.42
7 Joe Powell Midfielder 0 0 2 21 18 85.71% 7 0 49 8.1
8 Kian Spence Midfielder 0 0 2 23 14 60.87% 0 1 34 7.43
11 Arjany Martha Defender 0 0 0 4 3 75% 1 0 5 6.03
15 Jamal Baptiste Defender 1 1 1 33 28 84.85% 0 3 61 8.78
36 Emmanuel Adegboyega Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 17 6.82
44 Daniel Gore Midfielder 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 16 6.64
24 Harry Gray Tiền đạo cắm 2 2 0 10 6 60% 1 0 29 7.77

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ