Kết quả trận Exeter City vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 06/04
Exeter City
+0.5 0.82
-0.5 1.00
2.25 1.00
u 0.60
3.30
1.94
3.25
+0.25 0.82
-0.25 1.03
0.75 0.75
u 0.85
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Stevenage Borough hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Stevenage Borough
Dan Butler
Nathan ThompsonRa sân: Luther Wildin
Kiến tạo: Sonny Cox
Ra sân: Sonny Cox
Louis Thompson
Nicholas FreemanRa sân: Alex MacDonald
Kane HemmingsRa sân: Vadaine Oliver
Ben ThompsonRa sân: Louis Thompson
Nesta Guinness-WalkerRa sân: Jordan Roberts
Ra sân: Vincent Harper
Ra sân: Dion Rankine
Kane Hemmings
Ra sân: Reece Cole
Ra sân: Luke Harris
Nathan Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thomas Carroll | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 81 | 6.67 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 4 | 101 | 7.18 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 47 | Jake Richardson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7.36 | |
| 29 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 3 | 76 | 7.57 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 5 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 7 | 68 | 7.37 | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.62 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 20 | Luke Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.66 | |
| 31 | Vincent Harper | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 21 | Dion Rankine | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 25 | Millenic Alli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.16 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex MacDonald | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 4 | Nathan Thompson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 28 | 6.33 | |
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 8 | 62 | 7.19 | |
| 29 | Kane Hemmings | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.16 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 3 | Dan Butler | Defender | 1 | 0 | 4 | 40 | 24 | 60% | 10 | 0 | 69 | 6.81 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 33 | Vadaine Oliver | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 16 | 6.34 | |
| 24 | Ben Thompson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 4 | 33 | 7 | |
| 10 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 14 | Kane Smith | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 7 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 10 | 6.47 | |
| 22 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 39 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

