Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Exeter City vs Wycombe Wanderers, 02h45 ngày 18/02
Exeter City
0.82
1.02
0.85
0.95
3.20
3.20
2.25
1.08
0.76
1.05
0.73
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Wycombe Wanderers
0 - 1 Fred Onyedinma Kiến tạo: Ewan Henderson
Ewan Henderson
Luke LeahyRa sân: Ewan Henderson
Ra sân: Ryan Rydel
Andre VidigalRa sân: Junior Quitirna
Luke Harris
Ra sân: Josh Magennis
Taylor AllenRa sân: Cauley Woodrow
Ra sân: Jake Doyle-Hayes
Bradley FinkRa sân: Luke Harris
Kiến tạo: Akeel Higgins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 64 | 6.62 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 5 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 6.41 | |
| 3 | Ryan Rydel | Defender | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 7 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 7 | 43 | 6.73 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 47 | 6.42 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 3 | 68 | 6.21 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 15 | 6.3 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 31 | 7.58 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 77 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 45 | 6.89 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.22 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 56 | 6.93 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

