Kết quả trận Eyupspor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 27/01
Eyupspor
+1.25 0.98
-1.25 0.91
2.75 0.83
u 1.04
6.70
1.40
4.70
+0.5 0.98
-0.5 0.88
1.25 1.05
u 0.79
6.3
1.88
2.44
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Besiktas JK
0 - 1 Orkun Kokcu
Ra sân: Mateusz Legowski
Kiến tạo: Jerome Junior Onguene
Cengiz UnderRa sân: Vaclav Cerny
Salih UcanRa sân: Jota
Mustafa Erhan HekimogluRa sân: Milot Rashica
Ra sân: Lenny Pintor
2 - 2 Cengiz Under
Gokhan SazdagiRa sân: Taylan Bulut
Ra sân: Metehan Altunbas
Ra sân: Umut Meras
Ra sân: Taskin Ilter
El Bilal Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 4.94 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.58 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 7.26 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 17 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 26 | Jota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 22 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

