Kết quả trận Eyupspor vs Genclerbirligi, 17h30 ngày 21/02
Eyupspor
+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 16.00
u 0.01
2.68
2.25
3.22
-0 0.76
+0 0.75
1 0.75
u 1.05
3.4
2.88
2.25
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Genclerbirligi hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Genclerbirligi
Matej HanousekRa sân: Dimitrios Goutas
Goktan Gurpuz
Dal VaresanovicRa sân: MBaye Niang
Ra sân: Emre Akbaba
Ra sân: Angel Yesid Torres Quinones
Zan Zuzek
Cihan CanakRa sân: Goktan Gurpuz
Abdurrahim DursunRa sân: Metehan Mimaroglu
Ra sân: Talha Ulvan
Ra sân: Taskin Ilter
Kiến tạo: Denis Radu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dorin Rotariu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 67 | 7.24 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 7.11 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 63 | 6.92 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.22 | |
| 10 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 22 | Denis Radu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.85 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 57 | 7.78 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 15 | Charles Raux Yao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.42 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.42 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.96 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 57 | 6.45 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 53 | 6.63 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 45 | 6.09 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 7.18 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 99 | Cihan Canak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 0 | 42 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

