Kết quả trận Eyupspor vs Goztepe, 23h00 ngày 19/10
Eyupspor
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.07
126.00
6.30
-0 0.88
+0 0.95
1.5 4.00
u 0.16
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Goztepe hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Goztepe
Kuryu Matsuki
Victor Hugo Gomes SilvaRa sân: Kuryu Matsuki
Ra sân: Samuel Saiz Alonso
Ra sân: Jonjo Shelvey
Lasse NielsenRa sân: Ogun Bayrak
David Datro FofanaRa sân: Juan
David TijanicRa sân: Ahmed Ildiz
Isaac Solet
Ismail KoybasiRa sân: Djalma Antonio da Silva Filho
Ra sân: Ahmed Kutucu
Ra sân: Mame Baba Thiam
Ra sân: Emre Akbaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.41 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 33 | 7.18 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 3 | 30 | 6.66 | |
| 6 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.11 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 7.44 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 27 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

