Kết quả trận Eyupspor vs Trabzonspor, 00h00 ngày 19/03
Eyupspor
+0.75 1.04
-0.75 0.78
2.75 0.85
u 0.87
5.00
1.57
3.80
+0.25 1.04
-0.25 0.76
1.25 1.04
u 0.66
4.4
2.18
2.22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Trabzonspor
Felipe AugustoRa sân: Mehmet Umut Nayir
Wagner PinaRa sân: Mathias Fjortoft Lovik
Ra sân: Metehan Altunbas
0 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Christ Inao Oulai
Ra sân: Mateusz Legowski
Ra sân: Lucas Felipe Calegari
Benjamin BouchouariRa sân: Christ Inao Oulai
Ra sân: Anil Yasar
Mustafa EskihellacRa sân: Paul Onuachu
Ra sân: Denis Radu
Anthony NwakaemeRa sân: Oleksandr Zubkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 22 | Denis Radu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 16 | Anil Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 5 | Bedirhan Ozyurt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.14 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 5.72 | |
| 14 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

