Kết quả trận F91 Dudelange vs Mondercange, 22h00 ngày 25/02

Vòng 18
22:00 ngày 25/02/2024
F91 Dudelange
Đã kết thúc 4 - 2 (3 - 1)
Mondercange
Địa điểm: Stade Jos Nosbaum
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 26
2-0
7.25 46
2-1
8.75 8
3-1
10 11.5
3-2
21 14.5
4-2
29 126
4-3
67 126
0-0
17.5
1-1
11.5
2-2
21
3-3
56
4-4
151
AOS
6.25

VĐQG Luxembourg » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá F91 Dudelange vs Mondercange hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd F91 Dudelange vs Mondercange tại VĐQG Luxembourg 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả F91 Dudelange vs Mondercange hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả F91 Dudelange vs Mondercange

F91 Dudelange F91 Dudelange
Phút
Mondercange Mondercange
Oege-Sietse van Lingen 1 - 0 match goal
8'
15'
match pen 1 - 1 Maxime Fleury
Brandon Soares Rosa(OW) 2 - 1 match phan luoi
26'
Chris Stumpf 3 - 1 match goal
32'
Samir Hadji 4 - 1 match goal
90'
90'
match goal 4 - 2 Elvis Delgado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật F91 Dudelange VS Mondercange

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:F91 Dudelange vs Mondercange

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 1.33
2.67 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
23.33% Kiểm soát bóng 18.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 3.3
4.8 Sút trúng cầu môn 2
5 Phạt góc 2.9
1.9 Thẻ vàng 1.7
40.7% Kiểm soát bóng 37.3%
4.6 Phạm lỗi 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

F91 Dudelange (26trận)
Chủ Khách
Mondercange (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
0
HT-H/FT-T
4
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1