Kết quả trận Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga, 10h55 ngày 08/03
Fagiano Okayama
+0.25 0.88
-0.25 0.93
2.25 0.88
u 0.79
3.10
2.20
3.10
-0 0.88
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
4
3
2.05
VĐQG Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 10:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga
Taiki HiratoRa sân: Sung-jun Yoon
Haruki AraiRa sân: Kyo Sato
Fuchi HondaRa sân: Okugawa Masaya
Ra sân: Towa Yamane
Ra sân: Kazunari Ichimi
Ra sân: Takaya Kimura
Ra sân: Yuta Kamiya
Ra sân: Ataru Esaka
Kiến tạo: Kota Kawano
Gustavo Bonatto BarretoRa sân: Joao Pedro Mendes Santos
Taiyo HiraokaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Taiyo Hiraoka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Kousuke Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Ataru Esaka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 18 | Daichi Tagami | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 48 | Yugo Tatsuta | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 30 | 7 | |
| 88 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 33 | 7 | |
| 1 | Lennart Moser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 27 | Takaya Kimura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 5 | 31 | 6.6 | |
| 2 | Kota Kudo | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

