Kết quả trận Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga, 10h55 ngày 08/03

Vòng 5
10:55 ngày 08/03/2026
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Kyoto Sanga
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
2
-0.25
1.82
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 6.3
2-0
16.5 10
2-1
12 50
3-1
38 210
3-2
55 150
4-2
215 125
4-3
225 225
0-0
7.9
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
115
4-4
225
AOS
55

VĐQG Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 10:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Towa Yamane match yellow.png
45'
46'
match change Taiki Hirato
Ra sân: Sung-jun Yoon
63'
match change Haruki Arai
Ra sân: Kyo Sato
63'
match change Fuchi Honda
Ra sân: Okugawa Masaya
Matsumoto Masaya
Ra sân: Towa Yamane
match change
65'
Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Kazunari Ichimi
match change
65'
Kota Kawano
Ra sân: Takaya Kimura
match change
73'
Kosei Ogura
Ra sân: Yuta Kamiya
match change
81'
Werik Popo
Ra sân: Ataru Esaka
match change
81'
Matsumoto Masaya 1 - 0
Kiến tạo: Kota Kawano
match goal
84'
88'
match change Gustavo Bonatto Barreto
Ra sân: Joao Pedro Mendes Santos
88'
match change Taiyo Hiraoka
Ra sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
90'
match yellow.png Taiyo Hiraoka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Kyoto Sanga

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
15
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
4
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
6
24
 
Long pass
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
9
11
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
26
301
 
Số đường chuyền
 
347
65%
 
Chuyền chính xác
 
67%
108
 
Pha tấn công
 
92
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
75
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
2.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.23
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
19
 
Số quả tạt chính xác
 
12
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
25
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Matsumoto Masaya
99
Lucas Marcos Meireles
40
Kota Kawano
5
Kosei Ogura
98
Werik Popo
52
Taro Hamada
43
Yoshitake Suzuki
6
Hiroshi Omori
3
Kaito Fujii
Fagiano Okayama Fagiano Okayama 3-4-2-1
3-4-2-1 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
1
Moser
2
Kudo
18
Tagami
48
Tatsuta
88
Yamane
33
Kamiya
41
Miyamoto
51
Shirai
8
Esaka
27
Kimura
22
Ichimi
1
Ota
22
Sugai
50
Suzuki
34
Trevisan
2
Fukuda
6
Santos
25
Yoon
44
Sato
7
Masaya
11
Lemos
9
Papagaio

Substitutes

39
Taiki Hirato
99
Fuchi Honda
77
Haruki Arai
88
Gustavo Bonatto Barreto
16
Taiyo Hiraoka
21
Kentaro Kakoi
5
Hisashi Appiah Tawiah
15
Kodai Nagata
18
Temma Matsuda
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Matsumoto Masaya 28
Lucas Marcos Meireles 99
Kota Kawano 40
Kosei Ogura 5
Werik Popo 98
Taro Hamada 52
Yoshitake Suzuki 43
Hiroshi Omori 6
Kaito Fujii 3
Fagiano Okayama Kyoto Sanga
39 Taiki Hirato
99 Fuchi Honda
77 Haruki Arai
88 Gustavo Bonatto Barreto
16 Taiyo Hiraoka
21 Kentaro Kakoi
5 Hisashi Appiah Tawiah
15 Kodai Nagata
18 Temma Matsuda

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 15
7.33 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 3
45% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 1.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
13.8 Phạm lỗi 13.9
6.2 Phạt góc 4.9
1.3 Thẻ vàng 2.4
42.5% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (10trận)
Chủ Khách
Kyoto Sanga (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
51 Kousuke Shirai Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 1 2 25 7.1
8 Ataru Esaka Midfielder 1 1 1 22 16 72.73% 1 2 32 7.1
18 Daichi Tagami Defender 0 0 0 18 12 66.67% 0 1 28 6.8
22 Kazunari Ichimi Forward 2 0 0 9 6 66.67% 1 3 22 6.2
33 Yuta Kamiya Midfielder 1 0 1 13 8 61.54% 4 0 31 6.3
48 Yugo Tatsuta Defender 1 0 1 22 15 68.18% 1 2 30 7
88 Towa Yamane Tiền vệ trái 2 0 0 15 8 53.33% 1 2 33 7
1 Lennart Moser Thủ môn 0 0 0 14 6 42.86% 0 0 19 6.7
27 Takaya Kimura Midfielder 0 0 0 22 10 45.45% 1 5 31 6.6
2 Kota Kudo Defender 0 0 1 22 17 77.27% 1 1 31 6.4
41 Eiji Miyamoto Midfielder 0 0 1 23 17 73.91% 0 0 28 6.6

Kyoto Sanga Kyoto Sanga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Gakuji Ota Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 1 17 7.1
50 Yoshinori Suzuki Trung vệ 0 0 0 18 11 61.11% 0 2 23 6.6
7 Okugawa Masaya Cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 0 24 6.5
39 Taiki Hirato Tiền vệ trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
34 Henrique Trevisan Trung vệ 2 1 0 16 10 62.5% 0 5 33 6.7
11 Marco Tulio Oliveira Lemos Tiền đạo cắm 1 1 1 16 13 81.25% 0 0 20 6.5
9 Rafael Papagaio Tiền đạo cắm 2 0 1 10 9 90% 1 1 24 6.4
22 Hidehiro Sugai Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 13 81.25% 2 2 25 6.9
6 Joao Pedro Mendes Santos Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 27 21 77.78% 1 0 44 6.4
44 Kyo Sato Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 10 62.5% 1 1 30 6.4
2 Shinnosuke Fukuda Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 17 62.96% 1 1 44 6.5
25 Sung-jun Yoon Midfielder 0 0 1 26 21 80.77% 0 0 34 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ