Kết quả trận Fakel vs Khimki, 21h30 ngày 03/11
Fakel
-0 0.92
+0 0.88
2 0.75
u 0.95
2.65
2.60
2.86
-0 0.92
+0 0.82
0.75 0.71
u 0.99
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Khimki hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Khimki tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Khimki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fakel vs Khimki
0 - 1 Aleksandr Rudenko
Aleksandr Rudenko Goal (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Ilnur Alshin
Aleksandr Rudenko
Ra sân: Vyacheslav Yakimov
Ra sân: Thabo Cele
Ra sân: Dylan Mertens
Allexandre Corredera AlardiRa sân: Zelimkhan Bakaev
Ra sân: Mohamed Brahimi
Butta MagomedovRa sân: Robert Andres Mejia Navarrete
Reziuan MirzovRa sân: Lucas Gabriel Vera
Ilya SadygovRa sân: Aleksandr Rudenko
Anton Zabolotnyi Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fakel VS Khimki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fakel vs Khimki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 28 | 63.64% | 2 | 4 | 59 | 7.5 | |
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 2 | 73 | 7.22 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 7 | 5 | 51 | 7.4 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 37 | 6.69 | |
| 5 | Thabo Cele | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 17 | Nikolay Giorgobiani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 6 | 2 | 40 | 7.75 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 33 | 6.34 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 4 | Maks Dziov | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 3 | 44 | 6.43 |
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 6 | 53 | 6.59 | |
| 2 | Petar Golubovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 2 | 51 | 6.99 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 66 | 6.93 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 7.46 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 6 | 53 | 7.66 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 46 | 6.96 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 3 | 74 | 7.07 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.93 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 97 | Butta Magomedov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 87 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

