Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Falkirk vs Aberdeen, 22h00 ngày 03/01
Falkirk
0.84
1.06
0.94
0.94
2.37
3.50
2.67
0.86
1.04
0.85
0.97
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Aberdeen hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Aberdeen
Sivert Heltne NilsenRa sân: Adil Aouchiche
Dante PolvaraRa sân: Kenan Bilalovic
Kiến tạo: Calvin Miller
Dylan Lobban
Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Finn Yeats
Jesper Karlsson
Ra sân: Kyrell Wilson
Nicky DevlinRa sân: Dylan Lobban
Marko LazeticRa sân: Jesper Karlsson
Ra sân: Barney Stewart
Nicolas MilanovicRa sân: Kevin Nisbet
Ra sân: Calvin Miller
Ra sân: Dylan Tait
Stuart Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 5 | 77 | 7.58 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 9 | 1 | 68 | 8.22 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 4 | 2 | 66 | 7.37 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 11 | Alfie Agyeman | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 79 | 7.29 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 2 | 77 | 8.81 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 40 | 7.16 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.48 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 25 | 6.6 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 68 | 6.42 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 1 | 68 | 6.02 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 6.58 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 41 | 6.93 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 3 | 61 | 6.72 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Nicolas Milanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 40 | 5.86 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

