Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Falkirk vs Aberdeen, 22h00 ngày 03/01

Vòng 21
22:00 ngày 03/01/2026
Falkirk
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: The Falkirk Stadium
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.84
-0
1.06
O 2.5
0.94
U 2.5
0.94
1
2.37
X
3.50
2
2.67
Hiệp 1
+0
0.86
-0
1.04
O 1
0.85
U 1
0.97

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Aberdeen hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Aberdeen

Falkirk Falkirk
Phút
Aberdeen Aberdeen
35'
match change Sivert Heltne Nilsen
Ra sân: Adil Aouchiche
46'
match change Dante Polvara
Ra sân: Kenan Bilalovic
Filip Lissah 1 - 0
Kiến tạo: Calvin Miller
match goal
58'
58'
match yellow.png Dylan Lobban
60'
match yellow.png Sivert Heltne Nilsen
Ethan.Ross
Ra sân: Finn Yeats
match change
61'
73'
match yellow.png Jesper Karlsson
Ethan Williams
Ra sân: Kyrell Wilson
match change
74'
74'
match change Nicky Devlin
Ra sân: Dylan Lobban
74'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Jesper Karlsson
Brian Graham
Ra sân: Barney Stewart
match change
75'
Ethan.Ross match yellow.png
78'
80'
match change Nicolas Milanovic
Ra sân: Kevin Nisbet
Brad Spencer match yellow.png
82'
Alfie Agyeman
Ra sân: Calvin Miller
match change
85'
Henry Cartwright
Ra sân: Dylan Tait
match change
85'
88'
match yellow.png Stuart Armstrong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Aberdeen

Falkirk Falkirk
Aberdeen Aberdeen
21
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
21
5
 
Phạt góc
 
4
21
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
15
0
 
Cứu thua
 
6
26
 
Cản phá thành công
 
14
16
 
Thử thách
 
6
44
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
3
22
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
9
23
 
Ném biên
 
25
442
 
Số đường chuyền
 
345
80%
 
Chuyền chính xác
 
76%
120
 
Pha tấn công
 
74
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.59
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.59
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
16
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
18
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Alfie Agyeman
24
Ethan Williams
7
Brian Graham
23
Ethan.Ross
17
Henry Cartwright
2
Keelan Adams
6
Coll Donaldson
10
Aidan Nesbitt
1
Nicky Hogarth
Falkirk Falkirk 4-2-3-1
4-2-3-1 Aberdeen Aberdeen
19
Bain
3
McCann
5
Henderso...
20
Allan
28
Lissah
21
Tait
8
Spencer
29
Miller
14
Yeats
22
Wilson
16
Stewart
1
Mitov
38
Lobban
22
Milne
5
Knoester
4
Shinnie
16
Armstron...
7
Aouchich...
14
Bilalovi...
17
Karlsson
81
Keskinen
15
Nisbet

Substitutes

11
Nicolas Milanovic
6
Sivert Heltne Nilsen
27
Marko Lazetic
8
Dante Polvara
2
Nicky Devlin
28
Alexander Jensen
10
Leighton Clarkson
13
Nick Suman
29
Kjartan Mar Kjartansson
Đội hình dự bị
Falkirk Falkirk
Alfie Agyeman 11
Ethan Williams 24
Brian Graham 7
Ethan.Ross 23
Henry Cartwright 17
Keelan Adams 2
Coll Donaldson 6
Aidan Nesbitt 10
Nicky Hogarth 1
Falkirk Aberdeen
11 Nicolas Milanovic
6 Sivert Heltne Nilsen
27 Marko Lazetic
8 Dante Polvara
2 Nicky Devlin
28 Alexander Jensen
10 Leighton Clarkson
13 Nick Suman
29 Kjartan Mar Kjartansson

Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 1.67
13.67 Phạm lỗi 15.67
5.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
53% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.8
3.3 Sút trúng cầu môn 3.9
13.4 Phạm lỗi 12.8
4.7 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 1.9
49.2% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Falkirk (25trận)
Chủ Khách
Aberdeen (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
2
7
HT-H/FT-T
2
0
0
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
3
1
HT-B/FT-H
3
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
2
HT-B/FT-B
1
2
3
3

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 2 1 1 3 1 33.33% 0 1 6 6.32
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 1 41 33 80.49% 0 0 45 6.64
5 Liam Henderson Trung vệ 1 1 1 64 55 85.94% 0 5 77 7.58
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 4 1 4 44 31 70.45% 9 1 68 8.22
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 52 40 76.92% 4 2 66 7.37
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 13 6.59
11 Alfie Agyeman Cánh phải 1 1 1 3 3 100% 0 0 6 6.25
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 5 0 0 49 38 77.55% 1 0 65 6.53
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 0 52 44 84.62% 5 0 79 7.29
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 0 0 2 13 9 69.23% 2 0 27 6.6
20 Connor Allan Trung vệ 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 55 7.9
28 Filip Lissah Defender 2 1 1 39 34 87.18% 6 2 77 8.81
22 Kyrell Wilson Forward 1 1 3 17 15 88.24% 2 0 40 7.16
24 Ethan Williams Forward 1 0 0 5 3 60% 1 1 10 6.14
17 Henry Cartwright Midfielder 1 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.48
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 2 0 0 17 10 58.82% 0 5 25 6.6

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 0 0 0 39 33 84.62% 1 1 68 6.42
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 1 0 0 47 34 72.34% 2 1 68 6.02
6 Sivert Heltne Nilsen Midfielder 0 0 0 29 23 79.31% 0 2 45 6.58
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 5 5 100% 1 0 8 5.99
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 2 0 1 17 12 70.59% 0 3 24 6.4
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 1 28 18 64.29% 0 1 41 6.93
17 Jesper Karlsson Cánh trái 1 0 1 20 12 60% 1 0 30 6.12
5 Mats Knoester Defender 1 0 0 45 39 86.67% 1 3 61 6.72
7 Adil Aouchiche Midfielder 0 0 2 18 14 77.78% 2 0 25 6.57
81 Topi Keskinen Midfielder 1 0 0 11 9 81.82% 3 0 33 6.33
27 Marko Lazetic Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.99
11 Nicolas Milanovic Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.97
8 Dante Polvara Midfielder 1 0 0 15 12 80% 1 1 25 6.32
22 Jack Milne Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 48 6.7
38 Dylan Lobban Midfielder 0 0 1 22 13 59.09% 3 0 40 5.86
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 5 3 60% 1 0 15 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ