Kết quả trận Falkirk vs Celtic FC, 02h45 ngày 15/01
Falkirk
+1.25 0.80
-1.25 0.98
3 1.07
u 0.65
5.00
1.45
4.20
+0.5 0.80
-0.5 1.00
1.25 0.97
u 0.73
4.95
2
2.31
VĐQG Scotland » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Celtic FC hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Celtic FC
0 - 1 Benjamin Nygren Kiến tạo: Arne Engels
Ra sân: Barney Stewart
Ra sân: Finn Yeats
Reo HatateRa sân: Sebastian Tounekti
Luke McCowanRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Dylan Tait
Kieran Tierney
Ra sân: Kyrell Wilson
Ra sân: Calvin Miller
Johny KennyRa sân: Arne Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 58 | 7.15 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 27 | Ben Parkinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.39 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 7.58 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 80 | 6.86 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 3 | 74 | 7.19 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 57 | 6.89 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 38 | 7.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

