Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Falkirk vs Dundee, 02h45 ngày 12/02

Vòng 26
02:45 ngày 12/02/2026
Falkirk
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Dundee
Địa điểm: The Falkirk Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.87
+0.75
0.97
O 2.5
0.95
U 2.5
0.73
1
1.73
X
3.40
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.87
+0.25
0.97
O 1
1.00
U 1
0.82

VĐQG Scotland » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Dundee hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Dundee

Falkirk Falkirk
Phút
Dundee Dundee
Benjamin Tomaso Broggio 1 - 0 match goal
55'
Filip Lissah match yellow.png
65'
Keelan Adams match yellow.png
73'
Calvin Miller
Ra sân: Ethan.Ross
match change
76'
Brad Spencer
Ra sân: Henry Cartwright
match change
76'
Finn Yeats
Ra sân: Louie Marsh
match change
76'
78'
match change Callum Jones
Ra sân: Joel Cotterill
78'
match change Scott Wright
Ra sân: Simon Murray
Leon McCann
Ra sân: Keelan Adams
match change
79'
80'
match change Charlie Reilly
Ra sân: Cameron Congreve
88'
match change Joe Bevan
Ra sân: Tony Yogane
Connor Allan
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
match change
88'
Nicky Hogarth match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Yan Dhanda
90'
match hong pen Yan Dhanda
90'
match var Joe Bevan Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Dundee

Falkirk Falkirk
Dundee Dundee
16
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Phạt góc
 
4
4
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
36
 
Đánh đầu
 
18
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
37
4
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
11
8
 
Cản sút
 
5
16
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
31
402
 
Số đường chuyền
 
386
79%
 
Chuyền chính xác
 
82%
97
 
Pha tấn công
 
97
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.41
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.62
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
9
 
Số quả tạt chính xác
 
30
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
30
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Leon McCann
14
Finn Yeats
29
Calvin Miller
8
Brad Spencer
6
Coll Donaldson
10
Aidan Nesbitt
7
Brian Graham
20
Connor Allan
35
Joe Hastings
Falkirk Falkirk 4-2-3-1
4-1-4-1 Dundee Dundee
1
Hogarth
28
Lissah
5
Henderso...
15
Neilson
2
Adams
21
Tait
17
Cartwrig...
23
Ethan.Ro...
30
Marsh
11
Broggio
16
Stewart
1
Mccracke...
16
Halliday
4
Astley
22
Luke
7
Wright
48
Hamilton
20
Congreve
21
Dhanda
24
Cotteril...
17
Yogane
15
Murray

Substitutes

27
Joe Bevan
25
Scott Wright
18
Charlie Reilly
28
Callum Jones
14
Lewis Montsma
12
Imari Samuels
8
Paul Digby
10
Finlay Robertson
13
Kieran OHara
Đội hình dự bị
Falkirk Falkirk
Leon McCann 3
Finn Yeats 14
Calvin Miller 29
Brad Spencer 8
Coll Donaldson 6
Aidan Nesbitt 10
Brian Graham 7
Connor Allan 20
Joe Hastings 35
Falkirk Dundee
27 Joe Bevan
25 Scott Wright
18 Charlie Reilly
28 Callum Jones
14 Lewis Montsma
12 Imari Samuels
8 Paul Digby
10 Finlay Robertson
13 Kieran OHara

Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Dundee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
15.67 Phạm lỗi 9.67
5.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 0.9
4.5 Sút trúng cầu môn 3.5
12.3 Phạm lỗi 10.5
5.6 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 1.9
53.1% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Falkirk (33trận)
Chủ Khách
Dundee (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
5
5
HT-H/FT-T
3
0
0
4
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
4
1
4
HT-B/FT-H
3
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
3
0
1
HT-B/FT-B
2
3
6
1

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Liam Henderson Trung vệ 0 0 0 49 45 91.84% 0 1 59 6.95
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 1 1 0 16 13 81.25% 0 1 28 6.92
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 3 0 5 54 39 72.22% 5 1 67 7.28
15 Lewis Neilson Trung vệ 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 45 6.85
30 Louie Marsh Forward 1 0 1 25 20 80% 1 0 34 6.69
28 Filip Lissah Defender 1 0 0 27 23 85.19% 0 1 50 7.33
11 Benjamin Tomaso Broggio Midfielder 3 1 2 17 14 82.35% 1 0 30 7.35
17 Henry Cartwright Midfielder 1 0 1 33 28 84.85% 0 0 46 6.77
1 Nicky Hogarth Thủ môn 0 0 0 33 25 75.76% 0 1 40 7.64
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 3 0 0 25 21 84% 1 2 38 6.55
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 2 0 1 11 7 63.64% 0 3 22 6.45

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 1 0 1 37 31 83.78% 0 2 57 6.95
7 Drey Wright Tiền vệ phải 0 0 0 19 16 84.21% 1 2 38 6.21
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 1 0 2 9 7 77.78% 0 0 14 6.26
16 Brad Halliday Midfielder 0 0 1 39 28 71.79% 0 1 68 6.56
48 Ethan Hamilton Midfielder 2 1 1 28 24 85.71% 1 1 41 7.07
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 2 0 3 29 22 75.86% 8 1 49 6.87
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 25 5.93
4 Ryan Astley Trung vệ 2 0 0 48 43 89.58% 0 3 61 6.76
20 Cameron Congreve Cánh trái 2 1 1 17 14 82.35% 7 0 37 6.38
24 Joel Cotterill Tiền vệ trụ 1 1 0 13 11 84.62% 0 0 18 6.26
17 Tony Yogane Cánh trái 1 0 3 13 9 69.23% 5 0 34 6.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ