Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Falkirk vs Dundee, 02h45 ngày 12/02
Falkirk
0.87
0.97
0.95
0.73
1.73
3.40
5.25
0.87
0.97
1.00
0.82
VĐQG Scotland » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Dundee hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Dundee
Ra sân: Ethan.Ross
Ra sân: Henry Cartwright
Ra sân: Louie Marsh
Callum JonesRa sân: Joel Cotterill
Scott WrightRa sân: Simon Murray
Ra sân: Keelan Adams
Charlie ReillyRa sân: Cameron Congreve
Joe BevanRa sân: Tony Yogane
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
Yan Dhanda
Yan Dhanda
Joe Bevan Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 59 | 6.95 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.92 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 1 | 67 | 7.28 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 50 | 7.33 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 7.35 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 1 | Nicky Hogarth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 7.64 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.45 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 57 | 6.95 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 68 | 6.56 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 61 | 6.76 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 34 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

