Kết quả trận Falkirk vs Kilmarnock, 22h00 ngày 01/11
Falkirk
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.71
u 0.99
2.00
3.20
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.67
u 1.03
2.4
3.9
2.08
VĐQG Scotland » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Kilmarnock hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Kilmarnock
Kiến tạo: Calvin Miller
Ra sân: Ross MacIver
Kiến tạo: Ethan Williams
James BrownRa sân: Rory McKenzie
Tom LoweryRa sân: Marcus Dackers
Tyreece John JulesRa sân: Ben Brannan
Tyreece John Jules
3 - 1 Tyreece John Jules Kiến tạo: Scott Tiffoney
Ra sân: Kyrell Wilson
Ra sân: Ethan Williams
Ra sân: Henry Cartwright
Ra sân: Calvin Miller
Greg KiltieRa sân: Robbie Deas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Falkirk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 24 | 6.56 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.15 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 6 | 67 | 7.64 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 28 | 8.37 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 51 | 7.56 | |
| 9 | Ross MacIver | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 7.7 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 11 | Alfie Agyeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 51 | 6.77 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 0 | 81 | 7.57 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 3 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 37 | 8.43 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 43 | 6.84 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 57 | 7.25 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 24 | 5.91 | |
| 17 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 4 | 2 | 55 | 6.57 | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 42 | 6.67 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 59 | 6.48 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 7.07 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 0 | 72 | 6.81 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 6.32 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 1 | 55 | 6.14 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 34 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

