Kết quả trận Falkirk vs Kilmarnock, 22h00 ngày 01/11

Vòng 11
22:00 ngày 01/11/2025
Falkirk
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 0)
Kilmarnock
Địa điểm: The Falkirk Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.943
+1.5
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 10.5
2-0
9.7 17
2-1
8.3 18
3-1
15.5 41
3-2
26 36
4-2
61 96
4-3
121 151
0-0
12
1-1
6.5
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Kilmarnock hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Kilmarnock

Falkirk Falkirk
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
Ethan Williams 1 - 0
Kiến tạo: Calvin Miller
match goal
7'
Ethan Williams Goal awarded match var
9'
Ross MacIver 2 - 0 match goal
22'
Brian Graham
Ra sân: Ross MacIver
match change
32'
Calvin Miller 3 - 0
Kiến tạo: Ethan Williams
match goal
38'
46'
match change James Brown
Ra sân: Rory McKenzie
46'
match change Tom Lowery
Ra sân: Marcus Dackers
46'
match change Tyreece John Jules
Ra sân: Ben Brannan
49'
match yellow.png Tyreece John Jules
69'
match goal 3 - 1 Tyreece John Jules
Kiến tạo: Scott Tiffoney
Ethan.Ross
Ra sân: Kyrell Wilson
match change
70'
Alfie Agyeman
Ra sân: Ethan Williams
match change
70'
Scott Arfield
Ra sân: Henry Cartwright
match change
77'
Dylan Tait
Ra sân: Calvin Miller
match change
77'
86'
match change Greg Kiltie
Ra sân: Robbie Deas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Kilmarnock

Falkirk Falkirk
Kilmarnock Kilmarnock
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
15
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
354
 
Số đường chuyền
 
362
74%
 
Chuyền chính xác
 
73%
15
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
3
40
 
Đánh đầu
 
52
22
 
Đánh đầu thành công
 
24
4
 
Cứu thua
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
10
13
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
31
26
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
10
1
 
Successful center
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
29
 
Long pass
 
37
89
 
Pha tấn công
 
140
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Scott Arfield
11
Alfie Agyeman
21
Dylan Tait
7
Brian Graham
23
Ethan.Ross
42
Sam Hart
1
Nicky Hogarth
18
Gary Oliver
47
Trey Samuel-Ogunsuyi
Falkirk Falkirk 4-2-3-1
4-3-1-2 Kilmarnock Kilmarnock
19
Bain
28
Lissah
5
Henderso...
20
Allan
2
Adams
8
Spencer
17
Cartwrig...
24
Williams
29
Miller
22
Wilson
9
MacIver
20
Oluwayem...
26
Brannan
14
Stanger
6
Deas
3
Thompson
12
Watson
7
McKenzie
8
Lyons
17
Tiffoney
9
Dackers
19
Anderson

Substitutes

15
James Brown
24
Tyreece John Jules
18
Tom Lowery
11
Greg Kiltie
25
Ethan Schilte Brown
31
Liam Polworth
30
Eddie Beach
27
Kian Lesley
4
Zac Williams
Đội hình dự bị
Falkirk Falkirk
Scott Arfield 37
Alfie Agyeman 11
Dylan Tait 21
Brian Graham 7
Ethan.Ross 23
Sam Hart 42
Nicky Hogarth 1
Gary Oliver 18
Trey Samuel-Ogunsuyi 47
Falkirk Kilmarnock
15 James Brown
24 Tyreece John Jules
18 Tom Lowery
11 Greg Kiltie
25 Ethan Schilte Brown
31 Liam Polworth
30 Eddie Beach
27 Kian Lesley
4 Zac Williams

Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
3.33 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
15.33 Phạm lỗi 17.67
3.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
49% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 2.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.3
11.9 Phạm lỗi 13
4.9 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 2
53.4% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Falkirk (41trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
7
6
HT-H/FT-T
3
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
1
5
2
5
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
2
0
HT-H/FT-B
3
3
2
0
HT-B/FT-B
2
4
5
2

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Scott Arfield Tiền vệ trụ 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 5.95
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 1 1 0 16 6 37.5% 0 3 24 6.56
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 40 28 70% 0 0 49 7.15
5 Liam Henderson Trung vệ 0 0 1 48 44 91.67% 0 6 67 7.64
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 3 2 2 13 11 84.62% 2 2 28 8.37
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 32 26 81.25% 0 3 51 7.56
9 Ross MacIver Tiền đạo cắm 2 1 1 7 4 57.14% 0 2 11 7.7
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 9 5.95
11 Alfie Agyeman Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 2 0 9 6.33
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 0 0 1 5 3 60% 1 0 7 6.14
20 Connor Allan Trung vệ 0 0 0 38 34 89.47% 0 3 51 6.77
28 Filip Lissah Defender 0 0 0 42 30 71.43% 3 0 81 7.57
22 Kyrell Wilson Forward 2 1 0 20 13 65% 0 0 45 7.34
24 Ethan Williams Forward 3 2 2 22 15 68.18% 2 0 37 8.43
17 Henry Cartwright Midfielder 0 0 1 28 19 67.86% 1 2 43 6.84
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 24 77.42% 0 1 57 7.25

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 James Brown Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 3 2 33 6.5
7 Rory McKenzie Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 19 5.7
11 Greg Kiltie Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 5 6.02
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 0 0 0 48 42 87.5% 0 2 61 6.48
18 Tom Lowery Tiền vệ trụ 0 0 0 20 16 80% 0 1 23 6.28
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 1 0 0 12 6 50% 0 3 24 5.91
17 Scott Tiffoney Cánh trái 1 0 2 32 20 62.5% 4 2 55 6.57
14 George Stanger Trung vệ 1 1 0 33 27 81.82% 0 5 42 6.67
6 Robbie Deas Trung vệ 2 1 1 43 31 72.09% 0 4 59 6.48
24 Tyreece John Jules Forward 2 2 0 15 11 73.33% 0 1 22 7.07
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 1 1 2 37 28 75.68% 7 0 72 6.81
9 Marcus Dackers Tiền đạo cắm 0 0 0 14 8 57.14% 0 3 22 6.32
20 Tobi Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 27 19 70.37% 0 0 42 6.4
12 David Watson Tiền vệ trụ 1 0 0 32 21 65.63% 1 1 55 6.14
26 Ben Brannan Defender 0 0 1 12 9 75% 5 0 34 5.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ