Kết quả trận FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha, 23h00 ngày 16/03

Vòng 26
23:00 ngày 16/03/2026
FC Arda Kardzhali 1
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
FC Dobrudzha
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.909
+2
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
4.39 9.8
2-0
6.2 32
2-1
8.6 13
3-1
18 38
3-2
55 50
4-2
135 200
4-3
200 200
0-0
6.2
1-1
6.4
2-2
27
3-3
200
4-4
200
AOS
48

VĐQG Bulgaria » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha

FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Phút
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
David Idowu match red
27'
29'
match yellow.png Tomas Costa Silva
Wilson Samake 1 - 0 match goal
32'
Birsent Karagaren match yellow.png
36'
46'
match change Angel Angelov
Ra sân: Malick Fall
Birsent Karagaren 2 - 0
Kiến tạo: Lachezar Kotev
match goal
61'
65'
match change Matheus Izidorio Leoni
Ra sân: Vasco Oliveira
65'
match change Valdumar Te
Ra sân: Georgi Trifonov
68'
match yellow.png Montassar Triki
Svetoslav Kovachev
Ra sân: Atanas Kabov
match change
70'
72'
match change Aykut Ramadan
Ra sân: Montassar Triki
Patrick Luan
Ra sân: Wilson Samake
match change
75'
Dzhalal Huseynov
Ra sân: Serkan Yusein
match change
75'
Martin Paskalev
Ra sân: Birsent Karagaren
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Arda Kardzhali VS FC Dobrudzha

FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
12
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
8
 
Sút ra ngoài
 
8
13
 
Ném biên
 
31
120
 
Pha tấn công
 
110
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Burak Akandzh
18
Dzhalal Huseynov
10
Svetoslav Kovachev
6
Plamen Krachunov
12
Ivaylo Nedelchev
24
Martin Paskalev
17
Patrick Luan
39
Antonio Vutov
92
Mesut Yusuf
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali 4-2-3-1
4-1-4-1 FC Dobrudzha FC Dobrudzha
1
Gospodin...
21
Veliev
23
Viyachki
93
Eboa
2
Cascardo
80
Kotev
4
Idowu
8
Kabov
20
Yusein
99
Karagare...
30
Samake
1
Argilash...
15
Kostov
22
J.
72
Oliveira
37
Kerchev
23
Fall
7
Ivanov
10
Silva
27
Triki
99
Trifonov
98
Mihaylov

Substitutes

8
Angel Angelov
45
Dzhan Hasan
35
Di Mateo Lovric
88
Diogo Madaleno
77
Matheus Izidorio Leoni
69
Plamen Pepelyashev
3
Dimitar Pirgov
20
Aykut Ramadan
9
Valdumar Te
Đội hình dự bị
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Burak Akandzh 26
Dzhalal Huseynov 18
Svetoslav Kovachev 10
Plamen Krachunov 6
Ivaylo Nedelchev 12
Martin Paskalev 24
Patrick Luan 17
Antonio Vutov 39
Mesut Yusuf 92
FC Arda Kardzhali FC Dobrudzha
8 Angel Angelov
45 Dzhan Hasan
35 Di Mateo Lovric
88 Diogo Madaleno
77 Matheus Izidorio Leoni
69 Plamen Pepelyashev
3 Dimitar Pirgov
20 Aykut Ramadan
9 Valdumar Te

Dữ liệu đội bóng:FC Arda Kardzhali vs FC Dobrudzha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 13
1.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
40% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 0.6
3.7 Sút trúng cầu môn 2.8
9.3 Phạm lỗi 11.6
4.3 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 2.2
50.3% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Arda Kardzhali (35trận)
Chủ Khách
FC Dobrudzha (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
4
8
HT-H/FT-T
3
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
5
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
5
6
4
1