Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia, 22h15 ngày 14/02

Vòng 21
22:15 ngày 14/02/2026
FC Arda Kardzhali
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 1)
Slavia Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.83
O 2
0.85
U 2
0.95
1
1.91
X
3.20
2
4.10
Hiệp 1
-0.25
0.93
+0.25
0.83
O 0.75
0.75
U 0.75
1.01

VĐQG Bulgaria » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia

FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Phút
Slavia Sofia Slavia Sofia
Andre Shinyashiki 1 - 0
Kiến tạo: Svetoslav Kovachev
match goal
16'
23'
match yellow.png Nikola Savic
36'
match goal 1 - 1 Luka Ivanov
Kiến tạo: Ivan Minchev
Patrick Luan
Ra sân: Wilson Samake
match change
56'
Antonio Vutov
Ra sân: Ivelin Popov
match change
56'
Atanas Kabov
Ra sân: Svetoslav Kovachev
match change
64'
67'
match change Boris Todorov
Ra sân: Ivan Minchev
David Idowu
Ra sân: Serkan Yusein
match change
72'
Birsent Karagaren
Ra sân: Andre Shinyashiki
match change
73'
79'
match change Roberto Iliev Raychev
Ra sân: Kristiyan Balov
80'
match change Vasil Kazaldzhiev
Ra sân: Emil Stoev
Birsent Karagaren 2 - 1 match goal
88'
90'
match change Marko Miletic
Ra sân: Luka Ivanov
90'
match change Emilian Gogev
Ra sân: Iliyan Stefanov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Arda Kardzhali VS Slavia Sofia

FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Slavia Sofia Slavia Sofia
16
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
11
8
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
11
 
Sút ra ngoài
 
8
15
 
Ném biên
 
24
121
 
Pha tấn công
 
108
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Dzhalal Huseynov
4
David Idowu
8
Atanas Kabov
99
Birsent Karagaren
6
Plamen Krachunov
12
Ivaylo Nedelchev
17
Patrick Luan
23
Emil Viyachki
39
Antonio Vutov
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali 4-2-3-1
4-1-4-1 Slavia Sofia Slavia Sofia
1
Gospodin...
35
Velkovsk...
24
Paskalev
93
Eboa
21
Veliev
80
Kotev
20
Yusein
11
Shinyash...
71
Popov
10
Kovachev
30
Samake
12
Ntumba
87
Ferares
6
Ivanov
4
Savic
24
Marin
11
Dosso
77
Stoev
13
Stefanov
73
Minchev
18
Balov
10
Guermouc...

Substitutes

99
Ivan Andonov
7
Emilian Gogev
17
Vasil Kazaldzhiev
22
Maksimilian Lazarov
14
Marko Miletic
9
Roberto Iliev Raychev
5
Georgi Shopov
23
Boris Todorov
8
Valentin Yotov
Đội hình dự bị
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
Dzhalal Huseynov 18
David Idowu 4
Atanas Kabov 8
Birsent Karagaren 99
Plamen Krachunov 6
Ivaylo Nedelchev 12
Patrick Luan 17
Emil Viyachki 23
Antonio Vutov 39
FC Arda Kardzhali Slavia Sofia
99 Ivan Andonov
7 Emilian Gogev
17 Vasil Kazaldzhiev
22 Maksimilian Lazarov
14 Marko Miletic
9 Roberto Iliev Raychev
5 Georgi Shopov
23 Boris Todorov
8 Valentin Yotov

Dữ liệu đội bóng:FC Arda Kardzhali vs Slavia Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 2.33
11.33 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
10 Phạm lỗi 11.7
5.2 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 1.4
51.6% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Arda Kardzhali (32trận)
Chủ Khách
Slavia Sofia (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
0
HT-H/FT-T
3
2
1
6
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
4
4
3
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
3
HT-B/FT-B
5
6
2
0