Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Arouca vs Gil Vicente, 22h30 ngày 28/12
FC Arouca
0.85
1.05
0.84
0.86
4.30
3.35
1.86
0.75
1.17
0.66
1.19
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Gil Vicente
Kiến tạo: Alfonso Trezza
2 - 1 Pablo Felipe Pereira de Jesus Kiến tạo: Luis Esteves
2 - 2 Murilo de Souza Costa
Murilo de Souza Costa Goal awarded
Ra sân: Lee Hyun-ju
Ra sân: Omar Fayed
Ze FerreiraRa sân: Santiago Garcia
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Tidjany Chabrol Toure
Gustavo VarelaRa sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Nais Djouahra
Ra sân: Pedro Santos
Martin Fernandez BenitezRa sân: Luis Esteves
Mohamed Bamba
Mohamed BambaRa sân: Facundo Agustin Caseres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Gil Vicente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Gil Vicente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 2 | 7 | 57 | 7.28 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 8.05 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 3 | 30 | 6.57 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.23 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 66 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.43 |
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 8 | 1 | 27 | 7.03 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 49 | 7.47 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.46 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 44 | 6.28 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 2 | 67 | 6.51 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

