Kết quả trận FC Arouca vs Nacional da Madeira, 22h30 ngày 21/02
FC Arouca 1
-0.5 1.06
+0.5 0.72
2.25 0.58
u 1.14
2.06
3.00
3.25
-0 1.06
+0 1.08
1 0.79
u 0.91
2.81
3.35
2.08
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Nacional da Madeira
Chiheb Labidi
Deivison Souza BritoRa sân: Miguel Baeza Perez
Kiến tạo: Lee Hyun-ju

Chiheb Labidi
Jose Vitor Lima Cardoso
Ra sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Ra sân: Nais Djouahra
Pablo RuanRa sân: Jesus Ramirez
Joel da SilvaRa sân: Matheus Dias
Kiến tạo: Pablo Gozalbez Gilabert
Witiness Chimoio Joao QuemboRa sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Daniel JuniorRa sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva

Ra sân: Espen van Ee
Ra sân: Tiago Esgaio
Ra sân: Alfonso Trezza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Nacional da Madeira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7.26 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 4 | 85 | 7.58 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 2 | 52 | 7.04 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.52 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 7.14 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 37 | 8.11 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 62 | 100% | 0 | 1 | 69 | 6.61 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 62 | 7.06 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.45 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 72 | 6.98 |
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 5.46 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 44 | 6.51 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 9 | 23 | 6.74 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 5.63 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 4.52 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 88 | Deivison Souza Brito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

