Kết quả trận FC Arouca vs Sporting Braga, 01h00 ngày 04/11
FC Arouca
+0.5 1.10
-0.5 0.70
2.75 0.95
u 0.75
4.20
1.70
3.50
+0.25 1.10
-0.25 0.95
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting Braga hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Sporting Braga
0 - 1 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Rodrigo Zalazar
0 - 2 Amine El Ouazzani Kiến tạo: André Filipe Horta
Ricardo Jorge Luz HortaRa sân: André Filipe Horta
Jean GorbyRa sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Taichi Fukui
Ra sân: Guven Yalcin
Vitor Carvalho Vieira
Ra sân: Ivo Rodrigues
Ra sân: Amadou Dante
Gabri MartinezRa sân: Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ismael GharbiRa sân: Roger Fernandes
Ra sân: Jose Manuel Fontan Mondragon
Roberto Fernandez JaenRa sân: Amine El Ouazzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 72 | 58 | 80.56% | 8 | 1 | 88 | 6.14 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 2 | 70 | 6.38 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 7.27 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 58 | 43 | 74.14% | 4 | 7 | 98 | 7.41 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 22 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 27 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 55 | 6.05 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 65 | 5.9 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Quaresma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 5.74 | |
| 13 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 2 | 92 | 6.49 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.44 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 57 | 7.18 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 37 | 7.65 | |
| 25 | Yuri Oliveira Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 61 | 6.37 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 4 | 69 | 7.39 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 7.44 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 65 | 7.63 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 3 | 29 | 7.25 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 31 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

