Kết quả trận FC Arouca vs Sporting CP, 01h00 ngày 25/01
FC Arouca
+1.5 0.90
-1.5 0.88
3 0.83
u 0.89
7.80
1.23
5.40
+0.75 0.90
-0.75 0.91
1.25 0.94
u 0.76
7.7
1.65
2.48
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Sporting CP hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Sporting CP
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Maximiliano Araujo
Kiến tạo: Jose Manuel Fontan Mondragon
Joao Simoes
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Pedro GoncalvesRa sân: Francisco Trincao
Ra sân: Espen van Ee
Ra sân: Matias Emiliano Rocha Calderon
Ra sân: Lee Hyun-ju
Alisson SantosRa sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Zeno DebastRa sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Rui Tiago Dantas da Silva
Luis Javier Suarez Charris
Morten Hjulmand
1 - 2 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Geny Catamo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 43 | 6.53 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 38 | 7.77 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 59 | 6.41 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 4.96 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 46 | Mateo Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.03 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 1 | 104 | 5.56 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 85 | 5.74 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 8.34 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 1 | 87 | 7.07 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 2 | 120 | 7.59 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 57 | 7.06 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 3 | 77 | 6.76 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 55 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

