Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Arouca vs Vitoria Guimaraes, 03h30 ngày 08/02
FC Arouca
0.96
0.94
0.94
0.94
3.20
3.30
2.20
1.26
0.69
1.19
0.72
VĐQG Bồ Đào Nha » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Vitoria Guimaraes tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Vitoria Guimaraes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Arouca vs Vitoria Guimaraes
Fabio Samuel Amorim Silva
0 - 1 Noah Saviolo
0 - 2 Oumar Camara Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
Kiến tạo: Jose Manuel Fontan Mondragon
Matija MitrovicRa sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Kiến tạo: Nais Djouahra
Gustavo SilvaRa sân: Oumar Camara
Benedito Mambuene Mukendi
Fabio BlancoRa sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Telmo Emanuel Gomes ArcanjoRa sân: Benedito Mambuene Mukendi
Ra sân: Ivan Martinez Gonzalvez
Diogo Sousa
Ra sân: Alfonso Trezza
Ra sân: Lee Hyun-ju
Orest LebedenkoRa sân: Joao Mendes
Rodrigo Abascal
Ra sân: Taichi Fukui
Ra sân: Nais Djouahra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Arouca VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Arouca vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 12 | 5.96 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.85 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.98 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.86 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 32 | 7.15 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

