Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận FC Cincinnati vs Atlanta United, 04h50 ngày 22/02
FC Cincinnati
1.04
0.86
0.91
0.70
1.80
3.70
4.00
0.97
0.93
1.04
0.80
VĐQG Mỹ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Atlanta United hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 04:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Atlanta United
Ra sân: Evander da Silva Ferreira
Tomas Jacob
Steven Alzate
Ra sân: Teenage Hadebe
Ra sân: Ayoub Jabbari
Aleksey MiranchukRa sân: Saba Lobjanidze
Tristan MuyumbaRa sân: Cooper Sanchez
Kiến tạo: Ender Echenique
Luke BrennanRa sân: Steven Alzate
Ra sân: Gerardo Valenzuela
Ra sân: Ender Echenique
Kiến tạo: Bryan Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 55 | 8.09 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.62 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 61 | 7.12 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 60 | 7.12 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.36 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 46 | 7.84 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 44 | 95.65% | 9 | 1 | 76 | 8.44 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 2 | 53 | 6.8 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 32 | 5.53 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 66 | 6.69 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 49 | 6.66 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 48 | 6.46 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 64 | 6.21 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 59 | 6.14 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

