Kết quả trận FC Cincinnati vs New York City FC, 05h50 ngày 29/10
FC Cincinnati
-0.5 0.91
+0.5 0.89
3 1.01
u 0.83
1.87
3.70
3.75
-0.25 0.91
+0.25 0.78
0.5 0.30
u 2.40
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs New York City FC hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 05:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs New York City FC
James Sands
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 58 | 6.3 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 4 | 1 | 7 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 66 | 8.9 | |
| 27 | Yamil Asad | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 52 | 7.2 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 4 | 48 | 7.3 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 6 | 1 | 76 | 6.2 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 11 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 7 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

